学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

A fish out of water là gì?

a fish out of water/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔtər/(noun)

Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): someone who is uncomfortable or out of place in a specific situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 16Sắm Đồ Cho Phòng Nghỉ Văn Phòng Mới - Hỏi Cách Làm Và Nói Điều Chưa Biết Với Wh-word + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a fish out of water"

  1. 1. Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.be/feel like a fish out of water (in/at...)

    Someone who feels uncomfortable or out of place in a specific situation.

    • I feel like a fish out of water at formal parties.

      Tôi cảm thấy lúng túng như cá ngoài nước trong các bữa tiệc trang trọng.

    • He was a fish out of water in the big city after growing up in a small village.

      Anh ấy lúng túng như cá ngoài nước ở thành phố lớn sau khi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be/feel like a fish out of water (+ in/at/when...)

    Thường đi với động từ 'be' hoặc 'feel', có thể thêm giới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian.

Lưu ý khi dùng

Thành ngữ thường dùng trong văn nói và viết để miêu tả cảm giác không thoải mái hoặc không phù hợp. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh cá bị nhấc ra khỏi nước (môi trường sống tự nhiên) sẽ chết hoặc khó chịu, giống như con người khi ở nơi không quen thuộc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I am a fish out water in this meeting.

    ✓ I am a fish out of water in this meeting.

    Thiếu giới từ 'of' trong thành ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a square peg in a round hole — Cũng chỉ người không phù hợp, nhưng nhấn mạnh sự không khớp về hình thức hoặc vai trò.
  • out of one's element — Tương tự, nhưng ít hình tượng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • in one's element — Trái nghĩa, chỉ người cảm thấy thoải mái và phù hợp với môi trường.

🔗 Cụm hay đi kèm

feel like a fish out of waterbe a fish out of water in a new environmentlook like a fish out of water

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cảm thấy như một con cá ra khỏi nước khi phải nói trước đám đông.
  2. Anh ấy là một con cá ra khỏi nước ở bữa tiệc sang trọng đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“a fish out of water” có nghĩa là gì?

Thành ngữ này miêu tả người cảm thấy lúng túng, không phù hợp hoặc không thoải mái trong một tình huống nào đó.

›“a fish out of water” dùng trong văn viết hay nói nhiều hơn?

Thành ngữ này thường dùng trong cả văn nói lẫn viết, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

›Có thể dùng “a fish out of water” với giới từ nào?

Thường đi với giới từ 'in' (nơi chốn) hoặc 'at' (sự kiện), ví dụ: 'a fish out of water in a new job'.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling