Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): someone who is uncomfortable or out of place in a specific situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.be/feel like a fish out of water (in/at...)
Someone who feels uncomfortable or out of place in a specific situation.
I feel like a fish out of water at formal parties.
Tôi cảm thấy lúng túng như cá ngoài nước trong các bữa tiệc trang trọng.
He was a fish out of water in the big city after growing up in a small village.
Anh ấy lúng túng như cá ngoài nước ở thành phố lớn sau khi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.
be/feel like a fish out of water (+ in/at/when...)
Thường đi với động từ 'be' hoặc 'feel', có thể thêm giới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian.
Thành ngữ thường dùng trong văn nói và viết để miêu tả cảm giác không thoải mái hoặc không phù hợp. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Hình ảnh cá bị nhấc ra khỏi nước (môi trường sống tự nhiên) sẽ chết hoặc khó chịu, giống như con người khi ở nơi không quen thuộc.
❌ I am a fish out water in this meeting.
✓ I am a fish out of water in this meeting.
Thiếu giới từ 'of' trong thành ngữ.
Thành ngữ này miêu tả người cảm thấy lúng túng, không phù hợp hoặc không thoải mái trong một tình huống nào đó.
Thành ngữ này thường dùng trong cả văn nói lẫn viết, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Thường đi với giới từ 'in' (nơi chốn) hoặc 'at' (sự kiện), ví dụ: 'a fish out of water in a new job'.