学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Come as no surprise là gì?

come as no surprise (to sb)/kʌm æz noʊ sərˈpraɪz/(phrase)

không có gì đáng ngạc nhiên

Định nghĩa (tiếng Anh): something that is not surprising

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come as no surprise"

  1. 1. là điều hoàn toàn có thể đoán trước, không gây ngạc nhiêncome as no surprise (to + sb)

    to be something that is expected and therefore not surprising

    • It came as no surprise that she passed the exam.

      Việc cô ấy đỗ kỳ thi không có gì đáng ngạc nhiên.

    • His resignation came as no surprise to anyone.

      Việc ông ấy từ chức không làm ai ngạc nhiên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + come(s) as no surprise (to + sb)

    Chủ ngữ thường là sự việc (vd: 'It', 'The news'). 'To sb' là tùy chọn.

  • come as no surprise that + [clause]

    Dùng mệnh đề 'that' để giải thích sự việc.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết, đặc biệt khi bình luận về sự kiện có thể đoán trước. Chủ ngữ là sự việc chứ không phải người. Không chia tách các từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'come as no surprise' = 'đến như một điều không ngạc nhiên' → giống như 'đến như một khách quen' (không có gì lạ).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come as no surprise ↔ come as a shock

    'Come as no surprise' là điều dự đoán được, còn 'come as a shock' là gây sốc, hoàn toàn bất ngờ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It come as no surprise that he was late.

    ✓ It comes as no surprise that he was late.

    Quên chia động từ 'come' theo thì hiện tại đơn (It + comes).

  • ❌ He came as no surprise to pass the test.

    ✓ It came as no surprise that he passed the test.

    Chủ ngữ phải là sự việc (It/The news), không phải người (He).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be no surprise — Gần nghĩa, nhưng 'come as no surprise' nhấn mạnh việc 'xuất hiện' (come) như một sự kiện tự nhiên.
  • be expected — Gần nghĩa, nhưng 'be expected' trung tính hơn, còn 'come as no surprise' mang sắc thái 'đương nhiên'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • come as a surprise — Trái nghĩa: gây ngạc nhiên.

🔗 Cụm hay đi kèm

come as no surprise to anyonecome as no surprise thatcome as no surprise at allhardly come as a surprise

✍️ Luyện dịch câu

  1. Việc anh ấy đến muộn không có gì đáng ngạc nhiên.
  2. Cô ấy không ngạc nhiên chút nào khi nghe tin đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"come as no surprise" có thể dùng với chủ ngữ là người không?

Không. Chủ ngữ phải là sự việc (vd: It, The fact that...), không phải người.

›"come as no surprise" khác "be surprising" thế nào?

"Come as no surprise" nhấn mạnh việc 'không ngạc nhiên' (đã dự đoán), còn 'be surprising' nhấn mạnh việc 'gây ngạc nhiên' (không dự đoán).

›Dùng "come as no surprise" trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này phù hợp trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling