không có gì đáng ngạc nhiên
Định nghĩa (tiếng Anh): something that is not surprising
1. là điều hoàn toàn có thể đoán trước, không gây ngạc nhiêncome as no surprise (to + sb)
to be something that is expected and therefore not surprising
It came as no surprise that she passed the exam.
Việc cô ấy đỗ kỳ thi không có gì đáng ngạc nhiên.
His resignation came as no surprise to anyone.
Việc ông ấy từ chức không làm ai ngạc nhiên.
[Subject] + come(s) as no surprise (to + sb)
Chủ ngữ thường là sự việc (vd: 'It', 'The news'). 'To sb' là tùy chọn.
come as no surprise that + [clause]
Dùng mệnh đề 'that' để giải thích sự việc.
Thường dùng trong văn nói và viết, đặc biệt khi bình luận về sự kiện có thể đoán trước. Chủ ngữ là sự việc chứ không phải người. Không chia tách các từ.
Hình dung 'come as no surprise' = 'đến như một điều không ngạc nhiên' → giống như 'đến như một khách quen' (không có gì lạ).
come as no surprise ↔ come as a shock
'Come as no surprise' là điều dự đoán được, còn 'come as a shock' là gây sốc, hoàn toàn bất ngờ.
❌ It come as no surprise that he was late.
✓ It comes as no surprise that he was late.
Quên chia động từ 'come' theo thì hiện tại đơn (It + comes).
❌ He came as no surprise to pass the test.
✓ It came as no surprise that he passed the test.
Chủ ngữ phải là sự việc (It/The news), không phải người (He).
Không. Chủ ngữ phải là sự việc (vd: It, The fact that...), không phải người.
"Come as no surprise" nhấn mạnh việc 'không ngạc nhiên' (đã dự đoán), còn 'be surprising' nhấn mạnh việc 'gây ngạc nhiên' (không dự đoán).
Có, cụm này phù hợp trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.