学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Convince of là gì?

convince sb of sth/kənˈvɪns əv/(verb)

thuyết phục ai tin vào điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to make someone believe that something is true or valid

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "convince of"

  1. 1. làm cho ai tin vào sự thật hoặc giá trị của điều gìconvince + sb + of + sth

    to make someone believe that something is true or valid

    • You'll need to convince them of your enthusiasm for the job.

      Bạn sẽ cần thuyết phục họ về sự nhiệt tình của mình với công việc.

    • She convinced me of her innocence with solid evidence.

      Cô ấy đã thuyết phục tôi về sự vô tội của mình bằng những bằng chứng vững chắc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • convince + sb + of + sth

    Bắt buộc có giới từ 'of' trước danh từ/đại từ chỉ điều được thuyết phục. Không dùng 'convince sb sth' (sai ngữ pháp).

  • convince + sb + of + V-ing

    Dùng khi điều thuyết phục là một hành động (vd: convince him of lying).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh cần chứng minh hoặc đưa ra lý lẽ. Chú ý chia động từ 'convince' theo thì và chủ ngữ. Giới từ 'of' KHÔNG thể bỏ hoặc thay bằng 'about'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'of' như cây cầu nối giữa người thuyết phục (sb) và điều họ tin (sth). Câu 'convince sb of sth' = 'dẫn ai qua cầu tin vào điều gì'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • convince of ↔ convince sb to do sth

    'convince sb of sth' là thuyết phục ai TIN vào điều gì; 'convince sb to do sth' là thuyết phục ai LÀM điều gì. Cả hai đều đúng nhưng nghĩa khác nhau.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She convinced me her honesty.

    ✓ She convinced me of her honesty.

    Thiếu giới từ 'of' – đây là lỗi phổ biến khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt ('thuyết phục tôi sự trung thực của cô ấy').

  • ❌ He convinced of his idea to the team.

    ✓ He convinced the team of his idea.

    Sai trật tự: tân ngữ (the team) phải đứng ngay sau 'convince', sau đó mới là 'of + sth'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • persuade sb of sth — Gần nghĩa nhưng 'persuade' nhấn mạnh đến việc thuyết phục ai DO điều gì, còn 'convince' nhấn mạnh đến việc LÀM AI TIN.
  • assure sb of sth — Ít mạnh mẽ hơn, thường dùng để trấn an hơn là thuyết phục bằng lý lẽ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • dissuade sb from sth — Thuyết phục ai KHÔNG làm điều gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

convince someone of the truthconvince the jury of his guiltconvince her of his loyaltyconvince them of the importance

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã thuyết phục anh ấy tin vào dự án của tôi.
  2. Cô ấy cố gắng thuyết phục bố mẹ tin rằng cô ấy sẽ thành công.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Convince of đi với giới từ gì?

Bắt buộc đi với giới từ 'of'. Cấu trúc đầy đủ là 'convince sb of sth'. Không dùng 'about' hay 'for'.

›Convince sb of sth khác convince sb to do sth thế nào?

'Convince sb of sth' là thuyết phục ai tin vào điều gì (vd: tin vào sự thật). 'Convince sb to do sth' là thuyết phục ai làm điều gì (vd: đi du học).

›Dùng convince of trong văn trang trọng được không?

Có, 'convince of' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling