thuyết phục ai tin vào điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to make someone believe that something is true or valid
1. làm cho ai tin vào sự thật hoặc giá trị của điều gìconvince + sb + of + sth
to make someone believe that something is true or valid
You'll need to convince them of your enthusiasm for the job.
Bạn sẽ cần thuyết phục họ về sự nhiệt tình của mình với công việc.
She convinced me of her innocence with solid evidence.
Cô ấy đã thuyết phục tôi về sự vô tội của mình bằng những bằng chứng vững chắc.
convince + sb + of + sth
Bắt buộc có giới từ 'of' trước danh từ/đại từ chỉ điều được thuyết phục. Không dùng 'convince sb sth' (sai ngữ pháp).
convince + sb + of + V-ing
Dùng khi điều thuyết phục là một hành động (vd: convince him of lying).
Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh cần chứng minh hoặc đưa ra lý lẽ. Chú ý chia động từ 'convince' theo thì và chủ ngữ. Giới từ 'of' KHÔNG thể bỏ hoặc thay bằng 'about'.
Hình dung 'of' như cây cầu nối giữa người thuyết phục (sb) và điều họ tin (sth). Câu 'convince sb of sth' = 'dẫn ai qua cầu tin vào điều gì'.
convince of ↔ convince sb to do sth
'convince sb of sth' là thuyết phục ai TIN vào điều gì; 'convince sb to do sth' là thuyết phục ai LÀM điều gì. Cả hai đều đúng nhưng nghĩa khác nhau.
❌ She convinced me her honesty.
✓ She convinced me of her honesty.
Thiếu giới từ 'of' – đây là lỗi phổ biến khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt ('thuyết phục tôi sự trung thực của cô ấy').
❌ He convinced of his idea to the team.
✓ He convinced the team of his idea.
Sai trật tự: tân ngữ (the team) phải đứng ngay sau 'convince', sau đó mới là 'of + sth'.
Bắt buộc đi với giới từ 'of'. Cấu trúc đầy đủ là 'convince sb of sth'. Không dùng 'about' hay 'for'.
'Convince sb of sth' là thuyết phục ai tin vào điều gì (vd: tin vào sự thật). 'Convince sb to do sth' là thuyết phục ai làm điều gì (vd: đi du học).
Có, 'convince of' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.