学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

As old as the hills là gì?

as old as the hills/æz oʊld æz ði hɪlz/(phrase)

Cũ như Trái Đất, rất cổ xưa

Định nghĩa (tiếng Anh): very old; ancient

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 20Đi Tàu Hay Lái Xe Đến Munich - Nói "Miễn Là" Với Provided That/As Long As
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as old as the hills"

  1. 1. Rất cũ, tồn tại từ lâu đờibe + as old as the hills

    Very old; existing for a very long time

    • This tradition is as old as the hills.

      Truyền thống này cũ như Trái Đất.

    • That building looks as old as the hills!

      Tòa nhà đó trông cổ xưa lắm!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + as old as the hills

    Thường đứng sau động từ to be (is/are/was/were...) hoặc trong cấu trúc so sánh

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh độ cổ xưa của một vật, ý tưởng hoặc truyền thống. Thường mang sắc thái hài hước hoặc ngạc nhiên. Không dùng cho người.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Những ngọn đồi (hills) tồn tại hàng triệu năm, gợi sự cổ xưa. 'As old as' so sánh trực tiếp với tuổi đời của đồi núi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ This book is old as the hills.

    ✓ This book is as old as the hills.

    Thiếu 'as' đầu tiên trong cấu trúc so sánh

🟰 Từ đồng nghĩa

  • ancient — Chính thức hơn, thường dùng cho đồ vật, di tích
  • time-honored — Nhấn mạnh sự tôn trọng đối với truyền thống

↔️ Từ trái nghĩa

  • brand new — Hoàn toàn mới, trái ngược với cổ xưa

🔗 Cụm hay đi kèm

tradition as old as the hillscustom as old as the hillsstory as old as the hills

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cái ghế này cũ như Trái Đất rồi.
  2. Ý tưởng đó cũ như Trái Đất, không còn mới mẻ gì.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"as old as the hills" nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'rất cổ xưa, tồn tại từ lâu đời', thường dùng cho đồ vật, truyền thống hoặc ý tưởng.

›"as old as the hills" có thể dùng cho người không?

Không. Cụm này chỉ dùng cho vật, ý tưởng hoặc truyền thống, không áp dụng cho tuổi tác con người.

›Cấu trúc của "as old as the hills" như thế nào?

Thường đứng sau động từ to be (is/are/was/were...) hoặc trong câu so sánh. Ví dụ: 'This castle is as old as the hills.'

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

drive a hard bargain

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

#Traveling