Cũ như Trái Đất, rất cổ xưa
Định nghĩa (tiếng Anh): very old; ancient
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rất cũ, tồn tại từ lâu đờibe + as old as the hills
Very old; existing for a very long time
This tradition is as old as the hills.
Truyền thống này cũ như Trái Đất.
That building looks as old as the hills!
Tòa nhà đó trông cổ xưa lắm!
be + as old as the hills
Thường đứng sau động từ to be (is/are/was/were...) hoặc trong cấu trúc so sánh
Dùng để nhấn mạnh độ cổ xưa của một vật, ý tưởng hoặc truyền thống. Thường mang sắc thái hài hước hoặc ngạc nhiên. Không dùng cho người.
Hình ảnh: Những ngọn đồi (hills) tồn tại hàng triệu năm, gợi sự cổ xưa. 'As old as' so sánh trực tiếp với tuổi đời của đồi núi.
❌ This book is old as the hills.
✓ This book is as old as the hills.
Thiếu 'as' đầu tiên trong cấu trúc so sánh
Cụm từ này nghĩa là 'rất cổ xưa, tồn tại từ lâu đời', thường dùng cho đồ vật, truyền thống hoặc ý tưởng.
Không. Cụm này chỉ dùng cho vật, ý tưởng hoặc truyền thống, không áp dụng cho tuổi tác con người.
Thường đứng sau động từ to be (is/are/was/were...) hoặc trong câu so sánh. Ví dụ: 'This castle is as old as the hills.'