学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Take stock of là gì?

take stock of sth/teɪk stɑːk əv/(verb)

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

Định nghĩa (tiếng Anh): to stop and think carefully about the way in which a particular situation is developing in order to decide what to do next

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take stock of"

  1. 1. Dừng lại để suy nghĩ cẩn thận về tình hình hiện tại và quyết định bước tiếp theotake stock of + noun/noun phrase

    To pause and carefully assess a situation in order to decide what to do next

    • It was time to stand back and take stock of his career.

      Đã đến lúc ông ấy cần lùi lại và đánh giá lại sự nghiệp của mình.

    • After the accident, she took stock of her life and decided to make some changes.

      Sau tai nạn, cô ấy đã nhìn nhận lại cuộc sống của mình và quyết định thay đổi một số điều.

  2. 2. Kiểm kê, liệt kê tài sản hoặc hàng hóa (nghĩa gốc trong kinh doanh)take stock of + inventory/goods

    To make a list of the goods or items that you have in a shop or business

    • The manager took stock of the remaining products before the sale.

      Quản lý đã kiểm kê những sản phẩm còn lại trước đợt giảm giá.

    • Every month, they take stock of all the items in the warehouse.

      Hàng tháng, họ kiểm kê tất cả các mặt hàng trong kho.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take stock of + sth

    Tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ tình huống, sự việc, hoặc tài sản.

  • it’s time to take stock of + sth

    Dùng để nhấn mạnh thời điểm cần đánh giá.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh cần đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc cá nhân. Không tách 'of' khỏi 'take stock' (không bao giờ nói 'take of stock').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đang 'đếm' (stock) những 'cổ phiếu' (stock) trong kho — nhưng thay vì đếm hàng hóa, bạn đang 'đếm' những suy nghĩ, ý tưởng để đánh giá tình hình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take stock of ↔ take advantage of

    'take stock of' là đánh giá tình hình, còn 'take advantage of' là tận dụng cơ hội.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took of stock her situation.

    ✓ She took stock of her situation.

    'take stock of' là cụm cố định, không tách 'of' ra xa như vậy.

  • ❌ He took stock his mistakes.

    ✓ He took stock of his mistakes.

    Bắt buộc phải có giới từ 'of' trước tân ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • assess — Đánh giá, nhưng không nhấn mạnh việc dừng lại để suy nghĩ cẩn thận.
  • evaluate — Đánh giá chi tiết, thường mang tính chuyên nghiệp hơn.
  • review — Xem xét lại, thường dùng cho việc kiểm tra lại một cách có hệ thống.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Phớt lờ, không quan tâm đến tình hình.

🔗 Cụm hay đi kèm

take stock of the situationtake stock of one's lifetake stock of the damagetake stock of the progress

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trước khi bắt đầu dự án mới, chúng tôi cần dừng lại để đánh giá tình hình.
  2. Cô ấy đã dừng lại để xem xét lại cuộc sống của mình sau khi mất việc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take stock of" đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'of' trước tân ngữ. Ví dụ: take stock of the problem.

›"take stock of" khác "take note of" thế nào?

'take stock of' là đánh giá toàn diện tình hình, còn 'take note of' là ghi chú hoặc chú ý đến chi tiết nào đó.

›Cụm này có thể dùng trong văn viết học thuật không?

Có, đặc biệt là trong ngữ cảnh đánh giá tình hình hoặc nghiên cứu.

🧩 Cụm từ liên quan

take advantage of sb/sth

Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mình; Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax