Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận
Định nghĩa (tiếng Anh): to stop and think carefully about the way in which a particular situation is developing in order to decide what to do next
1. Dừng lại để suy nghĩ cẩn thận về tình hình hiện tại và quyết định bước tiếp theotake stock of + noun/noun phrase
To pause and carefully assess a situation in order to decide what to do next
It was time to stand back and take stock of his career.
Đã đến lúc ông ấy cần lùi lại và đánh giá lại sự nghiệp của mình.
After the accident, she took stock of her life and decided to make some changes.
Sau tai nạn, cô ấy đã nhìn nhận lại cuộc sống của mình và quyết định thay đổi một số điều.
2. Kiểm kê, liệt kê tài sản hoặc hàng hóa (nghĩa gốc trong kinh doanh)take stock of + inventory/goods
To make a list of the goods or items that you have in a shop or business
The manager took stock of the remaining products before the sale.
Quản lý đã kiểm kê những sản phẩm còn lại trước đợt giảm giá.
Every month, they take stock of all the items in the warehouse.
Hàng tháng, họ kiểm kê tất cả các mặt hàng trong kho.
take stock of + sth
Tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ tình huống, sự việc, hoặc tài sản.
it’s time to take stock of + sth
Dùng để nhấn mạnh thời điểm cần đánh giá.
🔗 Không tách được
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh cần đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc cá nhân. Không tách 'of' khỏi 'take stock' (không bao giờ nói 'take of stock').
Hãy tưởng tượng bạn đang 'đếm' (stock) những 'cổ phiếu' (stock) trong kho — nhưng thay vì đếm hàng hóa, bạn đang 'đếm' những suy nghĩ, ý tưởng để đánh giá tình hình.
take stock of ↔ take advantage of
'take stock of' là đánh giá tình hình, còn 'take advantage of' là tận dụng cơ hội.
❌ She took of stock her situation.
✓ She took stock of her situation.
'take stock of' là cụm cố định, không tách 'of' ra xa như vậy.
❌ He took stock his mistakes.
✓ He took stock of his mistakes.
Bắt buộc phải có giới từ 'of' trước tân ngữ.
Cụm này luôn đi với giới từ 'of' trước tân ngữ. Ví dụ: take stock of the problem.
'take stock of' là đánh giá toàn diện tình hình, còn 'take note of' là ghi chú hoặc chú ý đến chi tiết nào đó.
Có, đặc biệt là trong ngữ cảnh đánh giá tình hình hoặc nghiên cứu.