学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Take advantage of là gì?

take advantage of sb/sth/teɪk ədˈvæntɪdʒ əv/(verb)

Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mình; Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

Định nghĩa (tiếng Anh): To use an opportunity or situation to gain an advantage

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 25Ôn Thi Lên Chuyên Viên Phân Tích - Nói Về Cơ Hội Với Have A Chance Of V-ing
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take advantage of"

  1. 1. Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mìnhtake advantage of + sth/sb/strengths

    To use an opportunity, situation, or strength to gain an advantage

    • You should take advantage of the free trial to test the software.

      Bạn nên tận dụng phiên bản dùng thử miễn phí để thử phần mềm.

    • She took advantage of her strengths to do her job well.

      Cô ấy đã tận dụng những thế mạnh của mình để làm tốt công việc.

  2. 2. Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)take advantage of + sb

    To exploit or treat someone unfairly for personal gain

    • He took advantage of her kindness and borrowed money without paying back.

      Anh ta lợi dụng lòng tốt của cô ấy để vay tiền mà không trả.

    • Don’t take advantage of your position to get special treatment.

      Đừng lợi dụng vị trí của mình để nhận sự ưu ái đặc biệt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + take advantage of + object

    Tân ngữ có thể là người (sb) hoặc vật (sth). Với đại từ, đặt sau 'of' (take advantage of it/them)

  • take full advantage of + sth

    Dạng nhấn mạnh, thường dùng với cơ hội tốt

  • S + take(s) + advantage of + sth/sb

    Dạng hiện tại đơn, chia 'takes' với chủ ngữ số ít

  • S + took + advantage of + sth/sb

    Dạng quá khứ

  • S + have/has taken + advantage of + sth/sb

    Dạng hiện tại hoàn thành

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này có thể mang nghĩa tích cực (tận dụng cơ hội) hoặc tiêu cực (lợi dụng ai). Khi dùng với người, thường mang nghĩa tiêu cực. Không tách được ('take it advantage of' là sai).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'advantage' như một 'lợi thế' (advantage), và bạn 'take' (lấy) nó từ 'of' (từ) tình huống hoặc người khác.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take advantage of ↔ take benefit of

    Không tồn tại cụm này. Đúng là 'take advantage of' hoặc 'benefit from'

  • take advantage of ↔ take advantage

    Sai ngữ pháp, phải có 'of' sau 'advantage' (vd: *take advantage the offer → take advantage of the offer)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took advantage it of.

    ✓ She took advantage of it.

    Giới từ 'of' phải đứng liền trước tân ngữ, không được tách ra.

  • ❌ He took advantage of from the situation.

    ✓ He took advantage of the situation.

    Không có 'from' sau 'advantage of'. Cấu trúc đúng là 'take advantage of + sth'.

  • ❌ She took advantage this opportunity.

    ✓ She took advantage of this opportunity.

    Bắt buộc có giới từ 'of' sau 'advantage'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make use of — Gần nghĩa với nghĩa tích cực, nhưng ít nhấn mạnh cơ hội
  • exploit — Gần nghĩa với nghĩa tiêu cực, mạnh hơn và thường mang nghĩa xấu
  • utilize — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • miss out on — Bỏ lỡ cơ hội, ngược nghĩa với tận dụng

🔗 Cụm hay đi kèm

take full advantage of an opportunitytake advantage of someone's generositytake advantage of a discounttake advantage of modern technologytake advantage of an opportunitytake advantage of someone’s generosity

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy tận dụng cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp.
  2. Anh ấy lợi dụng sự tốt bụng của cô ấy.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take advantage of" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'of'. Cấu trúc đầy đủ là 'take advantage of + sb/sth'.

›"take advantage of" khác "benefit from" thế nào?

'Take advantage of' nhấn mạnh việc chủ động tận dụng, còn 'benefit from' nhấn mạnh kết quả có lợi từ điều gì đó. 'Benefit from' không mang nghĩa tiêu cực.

›Khi nào "take advantage of" mang nghĩa xấu?

Khi tân ngữ là người (sb), cụm từ thường mang nghĩa lợi dụng, bóc lột. Ví dụ: 'He took advantage of her trust'.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

#Talking about sports#Customers#Work skills