Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mình; Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)
Định nghĩa (tiếng Anh): To use an opportunity or situation to gain an advantage
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mìnhtake advantage of + sth/sb/strengths
To use an opportunity, situation, or strength to gain an advantage
You should take advantage of the free trial to test the software.
Bạn nên tận dụng phiên bản dùng thử miễn phí để thử phần mềm.
She took advantage of her strengths to do her job well.
Cô ấy đã tận dụng những thế mạnh của mình để làm tốt công việc.
2. Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)take advantage of + sb
To exploit or treat someone unfairly for personal gain
He took advantage of her kindness and borrowed money without paying back.
Anh ta lợi dụng lòng tốt của cô ấy để vay tiền mà không trả.
Don’t take advantage of your position to get special treatment.
Đừng lợi dụng vị trí của mình để nhận sự ưu ái đặc biệt.
Subject + take advantage of + object
Tân ngữ có thể là người (sb) hoặc vật (sth). Với đại từ, đặt sau 'of' (take advantage of it/them)
take full advantage of + sth
Dạng nhấn mạnh, thường dùng với cơ hội tốt
S + take(s) + advantage of + sth/sb
Dạng hiện tại đơn, chia 'takes' với chủ ngữ số ít
S + took + advantage of + sth/sb
Dạng quá khứ
S + have/has taken + advantage of + sth/sb
Dạng hiện tại hoàn thành
🔗 Không tách được
Cụm này có thể mang nghĩa tích cực (tận dụng cơ hội) hoặc tiêu cực (lợi dụng ai). Khi dùng với người, thường mang nghĩa tiêu cực. Không tách được ('take it advantage of' là sai).
Hình dung 'advantage' như một 'lợi thế' (advantage), và bạn 'take' (lấy) nó từ 'of' (từ) tình huống hoặc người khác.
take advantage of ↔ take benefit of
Không tồn tại cụm này. Đúng là 'take advantage of' hoặc 'benefit from'
take advantage of ↔ take advantage
Sai ngữ pháp, phải có 'of' sau 'advantage' (vd: *take advantage the offer → take advantage of the offer)
❌ She took advantage it of.
✓ She took advantage of it.
Giới từ 'of' phải đứng liền trước tân ngữ, không được tách ra.
❌ He took advantage of from the situation.
✓ He took advantage of the situation.
Không có 'from' sau 'advantage of'. Cấu trúc đúng là 'take advantage of + sth'.
❌ She took advantage this opportunity.
✓ She took advantage of this opportunity.
Bắt buộc có giới từ 'of' sau 'advantage'
Cụm này đã bao gồm giới từ 'of'. Cấu trúc đầy đủ là 'take advantage of + sb/sth'.
'Take advantage of' nhấn mạnh việc chủ động tận dụng, còn 'benefit from' nhấn mạnh kết quả có lợi từ điều gì đó. 'Benefit from' không mang nghĩa tiêu cực.
Khi tân ngữ là người (sb), cụm từ thường mang nghĩa lợi dụng, bóc lột. Ví dụ: 'He took advantage of her trust'.