学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Bored out of one’s mind là gì?

bored out of one’s mind/bɔːrd aʊt əv wʌnz maɪnd/(adjective)

Chán đến mức phát điên, chán ngắt.

Định nghĩa (tiếng Anh): Extremely bored to the point of distraction, frustration, or irritation.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 50Nữ Giám Đốc Khắt Khe Đã Thay Đổi - Nói Về Đánh Giá Chung Với Be Believed/Considered To Be
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bored out of one’s mind"

  1. 1. Chán đến mức không thể chịu nổi, có thể gây bực bội hoặc mất tập trung.be bored out of one’s mind

    Extremely bored, often to the point of frustration or distraction.

    • I was bored out of my mind listening to that lecture this afternoon.

      Tôi chán đến phát điên khi nghe bài giảng chiều nay.

    • The kids are bored out of their minds during the long car ride.

      Bọn trẻ chán ngắt trong chuyến đi xe dài.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + bored out of one’s mind (+ V-ing/when...)

    Luôn dùng với 'be' (am/is/are/was/were). Có thể thêm nguyên nhân sau đó (vd: + V-ing, when...).

  • S + get + bored out of one’s mind

    Dùng 'get' để diễn tả trạng thái dần dần (vd: I got bored out of my mind after an hour).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Thường nhấn mạnh mức độ chán đến cực điểm. 'One’s' có thể thay bằng đại từ sở hữu (my/your/his/her/our/their).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung não bộ (mind) bị 'đào thoát' (bored out of) vì chán quá, như thể chán đến mức não trống rỗng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bored out of one’s mind ↔ bored with sth

    'bored with sth' chỉ chán cái gì đó, còn 'bored out of one’s mind' nhấn mạnh mức độ chán cực kỳ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I bored out of my mind.

    ✓ I was bored out of my mind.

    Sai vì thiếu động từ 'be' (was). Cần dùng thể bị động (be bored) chứ không phải động từ chính.

  • ❌ She is bored out of her mind with the movie.

    ✓ She is bored out of her mind by the movie.

    Sai giới từ. Dùng 'by' (bởi) chứ không phải 'with' để chỉ nguyên nhân.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • bored to death — Cùng nghĩa, nhưng 'bored to death' nhấn mạnh đến mức chết lặng, còn 'bored out of one’s mind' nhấn mạnh sự mất trí.
  • bored stiff — Ít mạnh hơn, nghĩa là chán cứng người.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fascinated — Trái nghĩa hoàn toàn: hứng thú, say mê.

🔗 Cụm hay đi kèm

be bored out of one’s mind with boredomget bored out of one’s mind waitingbored out of one’s mind from doing sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay tôi chẳng có gì làm, chán đến phát điên.
  2. Cô ấy ngồi một chỗ suốt buổi, chán ngắt.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"bored out of one’s mind" là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'chán đến phát điên', dùng để miêu tả trạng thái chán nản cực độ.

›"bored out of one’s mind" và "bored to death" khác nhau thế nào?

Cả hai đều chỉ sự chán cực độ, nhưng 'bored out of one’s mind' nhấn mạnh sự mất trí/phát điên, còn 'bored to death' nhấn mạnh sự mệt mỏi như chết lặng.

›Có thể dùng "bored out of one’s mind" trong email công việc không?

Không nên, vì cụm từ mang tính chất informal. Thay bằng 'extremely bored' hoặc 'find it uninteresting' trong ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax