Chán đến mức phát điên, chán ngắt.
Định nghĩa (tiếng Anh): Extremely bored to the point of distraction, frustration, or irritation.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chán đến mức không thể chịu nổi, có thể gây bực bội hoặc mất tập trung.be bored out of one’s mind
Extremely bored, often to the point of frustration or distraction.
I was bored out of my mind listening to that lecture this afternoon.
Tôi chán đến phát điên khi nghe bài giảng chiều nay.
The kids are bored out of their minds during the long car ride.
Bọn trẻ chán ngắt trong chuyến đi xe dài.
S + be + bored out of one’s mind (+ V-ing/when...)
Luôn dùng với 'be' (am/is/are/was/were). Có thể thêm nguyên nhân sau đó (vd: + V-ing, when...).
S + get + bored out of one’s mind
Dùng 'get' để diễn tả trạng thái dần dần (vd: I got bored out of my mind after an hour).
Dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Thường nhấn mạnh mức độ chán đến cực điểm. 'One’s' có thể thay bằng đại từ sở hữu (my/your/his/her/our/their).
Hình dung não bộ (mind) bị 'đào thoát' (bored out of) vì chán quá, như thể chán đến mức não trống rỗng.
bored out of one’s mind ↔ bored with sth
'bored with sth' chỉ chán cái gì đó, còn 'bored out of one’s mind' nhấn mạnh mức độ chán cực kỳ.
❌ I bored out of my mind.
✓ I was bored out of my mind.
Sai vì thiếu động từ 'be' (was). Cần dùng thể bị động (be bored) chứ không phải động từ chính.
❌ She is bored out of her mind with the movie.
✓ She is bored out of her mind by the movie.
Sai giới từ. Dùng 'by' (bởi) chứ không phải 'with' để chỉ nguyên nhân.
Cụm từ này nghĩa là 'chán đến phát điên', dùng để miêu tả trạng thái chán nản cực độ.
Cả hai đều chỉ sự chán cực độ, nhưng 'bored out of one’s mind' nhấn mạnh sự mất trí/phát điên, còn 'bored to death' nhấn mạnh sự mệt mỏi như chết lặng.
Không nên, vì cụm từ mang tính chất informal. Thay bằng 'extremely bored' hoặc 'find it uninteresting' trong ngữ cảnh trang trọng.