学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

At all costs là gì?

at all costs/æt ɔl kɔsts/(phrase)

Bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc nỗ lực thế nào đi chăng nữa.

Định nghĩa (tiếng Anh): whatever is needed to achieve something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 45Lên Kế Hoạch Tiệc Ra Mắt Sách - Nhấn Mạnh Điều Cần Thiết Với It + Be + Adj + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at all costs"

  1. 1. Dù phải trả giá hoặc hy sinh thế nào đi nữa để đạt được điều gì đó.V / must / have to + V + at all costs

    No matter what the cost or effort is, in order to achieve something.

    • You must protect your password at all costs.

      Bạn phải bảo vệ mật khẩu của mình bằng mọi giá.

    • She wanted to win at all costs.

      Cô ấy muốn thắng bằng mọi giá.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + must / have to / should + V + at all costs

    Thường đi sau động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ để nhấn mạnh sự cần thiết.

  • V + at all costs

    Đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ chính.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và văn viết, thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (vd: 'avoid at all costs' là chấp nhận được).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'costs' (chi phí) ở đây không chỉ là tiền bạc mà là mọi thứ bạn phải bỏ ra—thời gian, công sức, thậm chí an toàn—để đạt mục tiêu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at all costs ↔ at any cost

    Cả hai đều có nghĩa 'bằng mọi giá', nhưng 'at all costs' nhấn mạnh hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He will do it at all cost.

    ✓ He will do it at all costs.

    'Costs' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này.

  • ❌ She succeeded at all costs.

    ✓ She succeeded, but at a high cost.

    "At all costs" thường đi với hành động chưa xảy ra (quyết tâm), không dùng để miêu tả kết quả đã hoàn thành.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • by any means — Cũng nghĩa 'bằng mọi cách', nhưng ít nhấn mạnh sự hy sinh hơn.
  • no matter what — Tương đương, nhưng 'at all costs' mang sắc thái quyết tâm mạnh mẽ hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • at no cost — Không chấp nhận trả bất kỳ giá nào.

🔗 Cụm hay đi kèm

protect at all costswin at all costsavoid at all costs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ hoàn thành dự án này bằng mọi giá.
  2. Anh ấy quyết tâm cứu công ty bằng mọi giá.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at all costs" là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'bằng mọi giá', tức là sẵn sàng hy sinh hoặc nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'We must defend our principles at all costs.'

›"at all costs" khác "at any cost" như thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'at all costs' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn, thường dùng trong văn viết.

›Dùng "at all costs" trong văn viết học thuật được không?

Có, cụm này phù hợp trong cả văn nói lẫn văn viết, bao gồm học thuật. Ví dụ: 'The experiment must be conducted at all costs.'

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

#Working