Vùng an toàn
Định nghĩa (tiếng Anh): A situation or position in which someone feels safe, familiar, and at ease
1. Tình trạng hoặc hoàn cảnh mà ai đó cảm thấy thoải mái, không căng thẳngbe in/within one's comfort zone
A situation or position in which someone feels safe, familiar, and at ease
Public speaking is outside my comfort zone.
Nói trước đông người nằm ngoài vùng an toàn của tôi.
She prefers to stay in her comfort zone and avoid risks.
Cô ấy thích ở trong vùng an toàn của mình và tránh rủi ro.
2. Giới hạn tâm lý mà ai đó cảm thấy tự tinstep out of/push beyond one's comfort zone
A psychological boundary where one feels confident and in control
To grow, you need to step out of your comfort zone.
Để phát triển, bạn cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
This job pushes me beyond my comfort zone.
Công việc này đẩy tôi vượt khỏi vùng an toàn của mình.
be in/within one's comfort zone
Diễn tả trạng thái đang ở trong vùng an toàn.
step out of/push beyond one's comfort zone
Diễn tả hành động vượt ra khỏi vùng an toàn.
[something] + be + outside one's comfort zone
Diễn tả thứ gì đó nằm ngoài vùng an toàn.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân, tâm lý hoặc nghề nghiệp. 'Comfort zone' luôn đi kèm với sở hữu cách (my/his/her/their) hoặc mạo từ (the). Không dùng với số nhiều.
Hình dung 'comfort' (sự thoải mái) + 'zone' (khu vực) → khu vực mà bạn cảm thấy thoải mái, không muốn rời khỏi.
❌ He is in comfort zone.
✓ He is in his comfort zone.
Bắt buộc có sở hữu cách (his/her/my) trước 'comfort zone'.
❌ She stepped out her comfort zone.
✓ She stepped out of her comfort zone.
Bắt buộc có giới từ 'of' sau 'out'.
Không. 'Comfort zone' là danh từ không đếm được trong nghĩa này.
"Comfort zone" thường dùng cho cá nhân trong bối cảnh phát triển, còn 'safe space' thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc nhóm.
Có, nhưng hãy giải thích rõ nghĩa nếu đó là thuật ngữ quan trọng.