学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Comfort zone là gì?

comfort zone/ˈkʌmfərt zoʊn/(noun)

Vùng an toàn

Định nghĩa (tiếng Anh): A situation or position in which someone feels safe, familiar, and at ease

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "comfort zone"

  1. 1. Tình trạng hoặc hoàn cảnh mà ai đó cảm thấy thoải mái, không căng thẳngbe in/within one's comfort zone

    A situation or position in which someone feels safe, familiar, and at ease

    • Public speaking is outside my comfort zone.

      Nói trước đông người nằm ngoài vùng an toàn của tôi.

    • She prefers to stay in her comfort zone and avoid risks.

      Cô ấy thích ở trong vùng an toàn của mình và tránh rủi ro.

  2. 2. Giới hạn tâm lý mà ai đó cảm thấy tự tinstep out of/push beyond one's comfort zone

    A psychological boundary where one feels confident and in control

    • To grow, you need to step out of your comfort zone.

      Để phát triển, bạn cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình.

    • This job pushes me beyond my comfort zone.

      Công việc này đẩy tôi vượt khỏi vùng an toàn của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be in/within one's comfort zone

    Diễn tả trạng thái đang ở trong vùng an toàn.

  • step out of/push beyond one's comfort zone

    Diễn tả hành động vượt ra khỏi vùng an toàn.

  • [something] + be + outside one's comfort zone

    Diễn tả thứ gì đó nằm ngoài vùng an toàn.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân, tâm lý hoặc nghề nghiệp. 'Comfort zone' luôn đi kèm với sở hữu cách (my/his/her/their) hoặc mạo từ (the). Không dùng với số nhiều.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'comfort' (sự thoải mái) + 'zone' (khu vực) → khu vực mà bạn cảm thấy thoải mái, không muốn rời khỏi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is in comfort zone.

    ✓ He is in his comfort zone.

    Bắt buộc có sở hữu cách (his/her/my) trước 'comfort zone'.

  • ❌ She stepped out her comfort zone.

    ✓ She stepped out of her comfort zone.

    Bắt buộc có giới từ 'of' sau 'out'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • safe space — Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, nhấn mạnh sự an toàn về mặt cảm xúc.
  • familiar ground — Nhấn mạnh sự quen thuộc, nhưng ít dùng trong bối cảnh cá nhân.

↔️ Từ trái nghĩa

  • danger zone — Khu vực nguy hiểm, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

step out of one's comfort zonepush beyond one's comfort zonestay within one's comfort zoneoutside one's comfort zone

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không muốn rời khỏi vùng an toàn của mình.
  2. Bước ra khỏi vùng an toàn là điều cần thiết để phát triển.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"comfort zone" có thể dùng với số nhiều không?

Không. 'Comfort zone' là danh từ không đếm được trong nghĩa này.

›"comfort zone" khác "safe space" thế nào?

"Comfort zone" thường dùng cho cá nhân trong bối cảnh phát triển, còn 'safe space' thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc nhóm.

›Dùng "comfort zone" trong văn viết học thuật được không?

Có, nhưng hãy giải thích rõ nghĩa nếu đó là thuật ngữ quan trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

#Working