学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Slip out là gì?

slip out/slɪp aʊt/(verb)

vô tình nói ra (điều không định nói)

Định nghĩa (tiếng Anh): when something slips out, you say it without really intending to

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "slip out"

  1. 1. vô tình nói ra (điều không định nói)slip out

    to say something unintentionally

    • I didn’t mean to tell her the secret—it just slipped out.

      Tôi không có ý định nói bí mật với cô ấy—nó vô tình tuột ra thôi.

    • His real feelings slipped out during the argument.

      Cảm xúc thật của anh ấy vô tình lộ ra trong cuộc tranh cãi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sth slips out

    Chủ ngữ là điều được nói ra (thường là danh từ/đại từ chỉ thông tin).

  • slip out (that + clause)

    Thường đi kèm mệnh đề 'that' để giải thích nội dung vô tình nói ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc nói ra điều gì đó mà không có chủ đích. Thường gặp trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'slip it out').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'slip' (trượt) như lời nói trượt khỏi miệng bạn mà không kiểm soát được. 'Out' nhấn mạnh sự thoát ra ngoài ý muốn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • slip out ↔ slip up

    'Slip up' nghĩa là mắc lỗi (thường do sơ ý), còn 'slip out' là vô tình nói ra điều gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I slipped out it by accident.

    ✓ I slipped it out by accident.

    Nếu có tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa 'slip' và 'out'.

  • ❌ The truth slipped me out.

    ✓ The truth slipped out.

    'Slip out' là nội động từ, không cần tân ngữ. Chủ ngữ là điều được nói ra (the truth).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • let slip — Giống nghĩa, nhưng 'let slip' nhấn mạnh việc *để* lời nói thoát ra (có phần chủ động hơn).
  • blurt out — Nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái đột ngột, bốc đồng hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

a secret slips outslip out that + clauseunintentionally slip outslip out during a conversation

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vô tình nói ra bí mật của cô ấy.
  2. Anh ấy không định nói điều đó, nhưng nó đã vô tình lọt ra.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›slip out là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'vô tình nói ra điều gì đó mà không có chủ đích'.

›slip out đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'slip out' hoặc 'slip out that + clause'.

›slip out khác let slip thế nào?

'Slip out' nhấn mạnh sự vô ý, còn 'let slip' có thể ngụ ý có chút chủ động (ví dụ: để lộ thông tin).

🧩 Cụm từ liên quan

fall into the trap of doing sth

Mắc bẫy làm điều gì đó

over and over (again)

Lặp đi lặp lại nhiều lần

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội, đến muộn không kịp tận dụng điều gì

screw sth up

Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó

on the horizon

Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần

it will all come out in the wash

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

feast one's eyes on sb/sth

Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

#Working