vô tình nói ra (điều không định nói)
Định nghĩa (tiếng Anh): when something slips out, you say it without really intending to
1. vô tình nói ra (điều không định nói)slip out
to say something unintentionally
I didn’t mean to tell her the secret—it just slipped out.
Tôi không có ý định nói bí mật với cô ấy—nó vô tình tuột ra thôi.
His real feelings slipped out during the argument.
Cảm xúc thật của anh ấy vô tình lộ ra trong cuộc tranh cãi.
sth slips out
Chủ ngữ là điều được nói ra (thường là danh từ/đại từ chỉ thông tin).
slip out (that + clause)
Thường đi kèm mệnh đề 'that' để giải thích nội dung vô tình nói ra.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc nói ra điều gì đó mà không có chủ đích. Thường gặp trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'slip it out').
Hình dung 'slip' (trượt) như lời nói trượt khỏi miệng bạn mà không kiểm soát được. 'Out' nhấn mạnh sự thoát ra ngoài ý muốn.
slip out ↔ slip up
'Slip up' nghĩa là mắc lỗi (thường do sơ ý), còn 'slip out' là vô tình nói ra điều gì.
❌ I slipped out it by accident.
✓ I slipped it out by accident.
Nếu có tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa 'slip' và 'out'.
❌ The truth slipped me out.
✓ The truth slipped out.
'Slip out' là nội động từ, không cần tân ngữ. Chủ ngữ là điều được nói ra (the truth).
Là cụm động từ nghĩa 'vô tình nói ra điều gì đó mà không có chủ đích'.
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'slip out' hoặc 'slip out that + clause'.
'Slip out' nhấn mạnh sự vô ý, còn 'let slip' có thể ngụ ý có chút chủ động (ví dụ: để lộ thông tin).