dám làm gì đó sau khi vượt qua nỗi sợ
Định nghĩa (tiếng Anh): to gather the courage to do something difficult or frightening
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tập trung can đảm để làm việc gì khó khăn hoặc đáng sợget up one's nerve to + V-inf
to gather the courage to do something difficult or frightening
I hope Jonathan finally gets up his nerve to ask his boss for a raise.
Tôi hy vọng Jonathan cuối cùng sẽ dám xin tăng lương với sếp.
She got up her nerve to speak in front of the whole class.
Cô ấy đã dám lên tiếng trước cả lớp.
Sb + get/got + up + one's nerve to + V-inf
Chủ ngữ là người cần can đảm. 'One's' thay bằng sở hữu cách (my, his, her...).
Sb + get/got + up the nerve to + V-inf
Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn dạng với sở hữu cách.
Dùng chủ yếu trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. Thường đi với động từ 'to + V-inf' để chỉ hành động cụ thể. Không nhầm lẫn với 'get on one's nerves' (làm ai đó bức xúc).
Hình dung 'nerve' (dây thần kinh) như sợi dây căng thẳng. 'Get up' = kéo dây thần kinh lên, tức là 'huy động can đảm' để làm việc gì đó.
get up one's nerve ↔ get on one's nerves
'Get up one's nerve' là dám làm gì, còn 'get on one's nerves' là làm ai đó bực mình (vd: His loud music gets on my nerves).
❌ She got up nerve to tell the truth.
✓ She got up her nerve to tell the truth.
Thiếu sở hữu cách ('her') trước 'nerve'. 'Nerve' ở đây là danh từ đếm được, cần có sở hữu cách.
❌ He got up his nerve do it.
✓ He got up his nerve to do it.
Thiếu 'to' trước động từ nguyên thể ('do').
Cả hai đều có nghĩa 'dám làm gì', nhưng 'get up one's nerve' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói.
Không đi với giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'get up one's nerve to + V-inf'.
Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, không phù hợp cho văn viết trang trọng. Dùng 'summon the courage' thay thế.