学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Put down là gì?

put sb down/pʊt daʊn/(verb)

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody look or feel stupid, especially in front of other people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put down"

  1. 1. Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khácput + sb + down

    to make someone feel stupid or embarrassed, especially in public

    • It is unacceptable to put people down in the workplace.

      Việc làm người khác cảm thấy xấu hổ tại nơi làm việc là không thể chấp nhận.

    • He always puts his classmates down to make himself look better.

      Anh ta luôn làm các bạn cùng lớp cảm thấy ngu ngốc để mình trông tốt hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put + sb + down

    Tân ngữ là người (sb) đứng giữa 'put' và 'down' nếu là đại từ (it, him, her,...) hoặc có thể đứng sau nếu là danh từ (people, students,...).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống xã hội để chỉ hành động xúc phạm hoặc hạ thấp người khác. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ theo thì (put/puts/putting/put).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put down' như hành động 'đặt ai đó xuống' về mặt tinh thần, khiến họ cảm thấy mình thấp kém hơn người khác.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put down ↔ put down

    Nếu không có tân ngữ là người, 'put down' có thể có nghĩa khác như 'đặt xuống' (put the book down) hoặc 'an tử' (put down a sick pet).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He put down it on the table.

    ✓ He put it down on the table.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'put' và 'down'.

  • ❌ She put down him in front of everyone.

    ✓ She put him down in front of everyone.

    Khi tân ngữ là đại từ (him), phải đứng giữa 'put' và 'down'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • belittle — Cũng có nghĩa hạ thấp ai đó, nhưng 'belittle' nhấn mạnh vào việc coi thường hơn là làm xấu hổ.
  • insult — Là lời lăng mạ trực tiếp, trong khi 'put down' có thể là hành động hoặc lời nói gián tiếp.

↔️ Từ trái nghĩa

  • build sb up — Làm ai đó cảm thấy tự tin hoặc tốt hơn về bản thân.
  • encourage — Khuyến khích hoặc động viên ai đó.

🔗 Cụm hay đi kèm

put someone down in publicput sb down for their mistakesstop putting people down

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng có làm anh ấy xấu hổ trước mặt mọi người như thế!
  2. Cô ấy luôn chê bai người khác để cảm thấy mình giỏi hơn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put down" đi với giới từ gì?

"put down" không đi kèm với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'put sb down' (không có giới từ).

›"put down" khác "put sb off" thế nào?

"put down" là làm ai đó cảm thấy xấu hổ, còn "put sb off" là làm ai đó mất hứng thú hoặc trì hoãn (vd: The bad weather put me off going out).

›"put down" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. "put down" mang sắc thái tiêu cực và thường dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'belittle' hoặc 'humiliate' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break in on sth

ngắt lời / xen vào

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Workplace tips