Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác
Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody look or feel stupid, especially in front of other people
1. Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khácput + sb + down
to make someone feel stupid or embarrassed, especially in public
It is unacceptable to put people down in the workplace.
Việc làm người khác cảm thấy xấu hổ tại nơi làm việc là không thể chấp nhận.
He always puts his classmates down to make himself look better.
Anh ta luôn làm các bạn cùng lớp cảm thấy ngu ngốc để mình trông tốt hơn.
put + sb + down
Tân ngữ là người (sb) đứng giữa 'put' và 'down' nếu là đại từ (it, him, her,...) hoặc có thể đứng sau nếu là danh từ (people, students,...).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong tình huống xã hội để chỉ hành động xúc phạm hoặc hạ thấp người khác. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ theo thì (put/puts/putting/put).
Hình dung 'put down' như hành động 'đặt ai đó xuống' về mặt tinh thần, khiến họ cảm thấy mình thấp kém hơn người khác.
put down ↔ put down
Nếu không có tân ngữ là người, 'put down' có thể có nghĩa khác như 'đặt xuống' (put the book down) hoặc 'an tử' (put down a sick pet).
❌ He put down it on the table.
✓ He put it down on the table.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'put' và 'down'.
❌ She put down him in front of everyone.
✓ She put him down in front of everyone.
Khi tân ngữ là đại từ (him), phải đứng giữa 'put' và 'down'.
"put down" không đi kèm với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'put sb down' (không có giới từ).
"put down" là làm ai đó cảm thấy xấu hổ, còn "put sb off" là làm ai đó mất hứng thú hoặc trì hoãn (vd: The bad weather put me off going out).
Không. "put down" mang sắc thái tiêu cực và thường dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'belittle' hoặc 'humiliate' thay thế.