hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm
Định nghĩa (tiếng Anh): to cancel a meeting or an arrangement that you have made with somebody
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiệnput sth off (+ until/for + time)
to postpone or delay an event, appointment, or plan
We had to put off the meeting until next week because of the storm.
Chúng tôi phải hoãn cuộc họp sang tuần sau vì bão.
She keeps putting off her dentist appointment.
Cô ấy cứ hoãn mãi cuộc hẹn với nha sĩ.
2. làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩmput sb off (+ sth/doing sth)
to discourage, make someone lose interest in or feel disgusted by something
His constant complaining really puts me off.
Sự than vãn liên tục của anh ấy khiến tôi rất chán.
The smell of fish puts me off my lunch.
Mùi cá khiến tôi chán ngán bữa trưa.
S + put + O + off
Tân ngữ (O) là danh từ chỉ sự kiện/việc bị hoãn. Nếu O là đại từ (it/them), phải đặt giữa: put it off.
S + put + sb + off + (doing sth)
Dùng khi làm ai đó mất hứng thú với việc gì.
put + sb + off
Tân ngữ là người bị ảnh hưởng, có thể thêm đối tượng gây mất hứng sau 'off'
put + sb + off + V-ing
Dùng khi đối tượng là hoạt động (V-ing)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh hoãn lịch trình, cuộc hẹn. Lưu ý: không dùng với thời gian trực tiếp (sai: *put off tomorrow*). Dạng bị động: *The match was put off*.
Hình dung 'put' (đặt) + 'off' (ra xa) = đẩy việc ra xa thời điểm hiện tại → hoãn lại.
put off ↔ put out
'Put out' có nghĩa dập tắt (đám cháy), xuất bản (tập chí), hoặc gây phiền toái. Không dùng để hoãn việc.
put off ↔ put off
Nghĩa 'trì hoãn' (put off doing sth) khác hoàn toàn với nghĩa 'làm mất hứng' (put sb off sth)
❌ We put off it until Monday.
✓ We put it off until Monday.
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa 'put' và 'off'.
❌ She put off to go to the doctor.
✓ She put off going to the doctor.
Sau 'put off' dùng danh động từ (V-ing) chứ không phải to-inf.
❌ The weather put off me to go out.
✓ The weather put me off going out.
Sai cấu trúc: 'put off' + tân ngữ (người) + V-ing, không dùng 'to V'.
Không đi với giới từ trực tiếp. Dùng 'until' (cho thời gian) hoặc 'for' (cho khoảng thời gian): *put off until next week / put off for a day*.
'Put off' thường do chủ thể quyết định hoãn (chủ quan), còn 'delay' có thể do yếu tố bên ngoài (khách quan).
Có thể dùng, nhưng 'postpone' hoặc 'reschedule' trang trọng hơn.