bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
Định nghĩa (tiếng Anh): to begin to do something; to give serious attention to something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túcget down to + V-ing/N
to start doing something seriously or with full attention
I need to get down to studying for my exam.
Tôi cần bắt đầu học bài nghiêm túc cho kỳ thi.
She finally got down to writing her report.
Cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu viết báo cáo một cách nghiêm túc.
2. đề cập đến vấn đề chínhget down to + N
to start discussing the main point or issue
Let’s get down to business.
Hãy bắt đầu thảo luận về vấn đề chính.
We should get down to the real problem.
Chúng ta nên đề cập đến vấn đề thực sự.
S + get down to + V-ing
Dùng khi bắt đầu hành động (V-ing)
S + get down to + N
Dùng khi bắt đầu làm việc gì đó (N là danh từ)
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự tập trung hoặc nghiêm túc. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'get it down to').
Hình dung 'down' như việc 'ngồi xuống' để tập trung: bạn ngồi xuống bàn và bắt đầu làm việc nghiêm túc.
❌ She got down it to.
✓ She got down to it.
Tân ngữ là đại từ phải đứng sau 'to', không thể tách ra.
Thường đi với danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing. Ví dụ: get down to work, get down to studying.
'get down to' là bắt đầu nghiêm túc, còn 'get down' có thể là hạ xuống (vật lý) hoặc buồn bã (informal).
Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.