学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Get down to là gì?

get down to + V-ing/N/ɡɛt daʊn tuː/(verb)

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

Định nghĩa (tiếng Anh): to begin to do something; to give serious attention to something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 36Công Ty Tài Trợ Giải Chạy Từ Thiện - Thu Xếp Cho Người Khác Làm Việc Với Arrange For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get down to"

  1. 1. bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túcget down to + V-ing/N

    to start doing something seriously or with full attention

    • I need to get down to studying for my exam.

      Tôi cần bắt đầu học bài nghiêm túc cho kỳ thi.

    • She finally got down to writing her report.

      Cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu viết báo cáo một cách nghiêm túc.

  2. 2. đề cập đến vấn đề chínhget down to + N

    to start discussing the main point or issue

    • Let’s get down to business.

      Hãy bắt đầu thảo luận về vấn đề chính.

    • We should get down to the real problem.

      Chúng ta nên đề cập đến vấn đề thực sự.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get down to + V-ing

    Dùng khi bắt đầu hành động (V-ing)

  • S + get down to + N

    Dùng khi bắt đầu làm việc gì đó (N là danh từ)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự tập trung hoặc nghiêm túc. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'get it down to').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'down' như việc 'ngồi xuống' để tập trung: bạn ngồi xuống bàn và bắt đầu làm việc nghiêm túc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got down it to.

    ✓ She got down to it.

    Tân ngữ là đại từ phải đứng sau 'to', không thể tách ra.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • start on — ít nhấn mạnh sự nghiêm túc hơn
  • begin — trung tính, không nhấn mạnh sự tập trung

↔️ Từ trái nghĩa

  • put off — trì hoãn, không bắt đầu

🔗 Cụm hay đi kèm

get down to workget down to businessget down to studyingget down to the details

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải bắt đầu học bài nghiêm túc thôi.
  2. Họ đã ngừng nói chuyện và bắt đầu làm việc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get down to + gì?

Thường đi với danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing. Ví dụ: get down to work, get down to studying.

›get down to và get down khác nhau thế nào?

'get down to' là bắt đầu nghiêm túc, còn 'get down' có thể là hạ xuống (vật lý) hoặc buồn bã (informal).

›get down to có dùng được trong văn viết trang trọng không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.

🧩 Cụm từ liên quan

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

break in on sth

ngắt lời / xen vào

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Workplace tips