学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Get back on track là gì?

get back on track/ɡɛt bæk ɑːn træk/(phrase)

Trở lại đúng hướng sau khi bị lạc lối hoặc thất bại

Định nghĩa (tiếng Anh): To return to the right path again after a mistake or a failure

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 19Lên Kế Hoạch Chuyến Thưởng Đi Bắc Cực - Nêu Điều Kiện Bắt Buộc Với Provided (That)
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get back on track"

  1. 1. Quay trở lại đúng hướng sau khi bị chệch hướng hoặc gặp thất bạiget back on track

    To return to the correct path or progress after a mistake or failure

    • Let’s communicate with our colleagues more often. They can help us get back on track.

      Hãy giao tiếp với đồng nghiệp thường xuyên hơn. Họ có thể giúp chúng ta trở lại đúng hướng.

    • After losing two games in a row, the team worked hard to get back on track.

      Sau khi thua liên tiếp hai trận, đội đã nỗ lực để lấy lại phông độ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get(s) back on track

    Không có tân ngữ trực tiếp. Có thể thêm giới từ 'to' + V-ing nếu muốn chỉ mục đích (get back on track to achieving our goals).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh cải thiện tình hình sau thất bại. Không chia tách các từ. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'track' (đường ray) là con đường đúng đắn. 'Get back on track' = trở lại đường ray sau khi bị trật bánh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get back on track ↔ get on track

    'get on track' = bắt đầu đi đúng hướng (chưa từng chệch), còn 'get back on track' = trở lại sau khi bị chệch.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We need to get back on the track.

    ✓ We need to get back on track.

    Không có mạo từ 'the' trước 'track' trong cụm này.

  • ❌ She got back on track her career.

    ✓ She got her career back on track.

    Nếu muốn nhấn mạnh đối tượng (career), phải đặt sau 'back on track' với sở hữu cách hoặc đại từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get back on course — Đồng nghĩa, nhưng 'on course' thường dùng cho hành trình vật lý (tàu, máy bay) hơn.
  • recover — Gần nghĩa (hồi phục), nhưng không nhấn mạnh việc trở lại đúng hướng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • go off track — Trái nghĩa: chệch khỏi hướng đúng.

🔗 Cụm hay đi kèm

get back on track after a failureget back on track with a projecthelp someone get back on trackget the team back on track

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau kỳ nghỉ dài, tôi cần trở lại đúng hướng với công việc.
  2. Anh ấy đã sa ngã nhưng giờ quyết tâm trở lại đúng hướng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get back on track" có cần giới từ không?

Không. Cụm này là idiom cố định, không thêm giới từ nào khác.

›"get back on track" khác "get on track" thế nào?

'get back on track' dùng sau khi đã bị chệch hướng, còn 'get on track' dùng khi bắt đầu đi đúng hướng.

›Có thể dùng "get back on track" trong văn viết trang trọng không?

Có, nhưng hãy dùng trong ngữ cảnh phù hợp (ví dụ: báo cáo, bài phát biểu).

🧩 Cụm từ liên quan

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break in on sth

ngắt lời / xen vào

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Workplace tips