Trở lại đúng hướng sau khi bị lạc lối hoặc thất bại
Định nghĩa (tiếng Anh): To return to the right path again after a mistake or a failure
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Quay trở lại đúng hướng sau khi bị chệch hướng hoặc gặp thất bạiget back on track
To return to the correct path or progress after a mistake or failure
Let’s communicate with our colleagues more often. They can help us get back on track.
Hãy giao tiếp với đồng nghiệp thường xuyên hơn. Họ có thể giúp chúng ta trở lại đúng hướng.
After losing two games in a row, the team worked hard to get back on track.
Sau khi thua liên tiếp hai trận, đội đã nỗ lực để lấy lại phông độ.
S + get(s) back on track
Không có tân ngữ trực tiếp. Có thể thêm giới từ 'to' + V-ing nếu muốn chỉ mục đích (get back on track to achieving our goals).
Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh cải thiện tình hình sau thất bại. Không chia tách các từ. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.
Hình dung 'track' (đường ray) là con đường đúng đắn. 'Get back on track' = trở lại đường ray sau khi bị trật bánh.
get back on track ↔ get on track
'get on track' = bắt đầu đi đúng hướng (chưa từng chệch), còn 'get back on track' = trở lại sau khi bị chệch.
❌ We need to get back on the track.
✓ We need to get back on track.
Không có mạo từ 'the' trước 'track' trong cụm này.
❌ She got back on track her career.
✓ She got her career back on track.
Nếu muốn nhấn mạnh đối tượng (career), phải đặt sau 'back on track' với sở hữu cách hoặc đại từ.
Không. Cụm này là idiom cố định, không thêm giới từ nào khác.
'get back on track' dùng sau khi đã bị chệch hướng, còn 'get on track' dùng khi bắt đầu đi đúng hướng.
Có, nhưng hãy dùng trong ngữ cảnh phù hợp (ví dụ: báo cáo, bài phát biểu).