Đưa ra một ý tưởng, đề xuất cái gì đó để xem xét
Định nghĩa (tiếng Anh): To suggest an idea for consideration
1. Đề xuất ý tưởng, kế hoạch để thảo luận hoặc xem xétput sth forward (for sth)
To suggest an idea, plan, or proposal for consideration
Every idea that we put forward for the project was appreciated by our manager.
Mọi ý tưởng chúng tôi đưa ra cho dự án đều được quản lý đánh giá cao.
She put forward a new strategy to improve sales.
Cô ấy đã đề xuất một chiến lược mới để cải thiện doanh số.
S + put + (O) + forward (+ for + O)
Tân ngữ (O) có thể là danh từ chỉ ý tưởng, kế hoạch. Nếu O là đại từ, phải đứng giữa: put it forward.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường để đề xuất ý tưởng. Không dùng với người (không nói 'put someone forward' với nghĩa đề cử, hãy dùng 'nominate'). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung 'put' (đặt) + 'forward' (về phía trước) = đẩy ý tưởng ra trước mặt mọi người để thảo luận, giống như đưa một món đồ ra trước bàn họp.
put forward ↔ put off
'put off' = hoãn lại, còn 'put forward' = đề xuất.
❌ We put forward it at the meeting.
✓ We put it forward at the meeting.
Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa 'put' và 'forward'.
❌ He put forward to delay the project.
✓ He put forward a proposal to delay the project.
Cần có tân ngữ trực tiếp (một ý tưởng, kế hoạch) sau 'put forward'.
Thường đi với 'for' khi chỉ mục đích (put forward an idea for discussion). Không dùng giới từ khác.
'put forward' nhấn mạnh hành động đưa ra để thảo luận, còn 'suggest' đơn giản là gợi ý. 'put forward' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Không. Để đề cử người, dùng 'nominate' hoặc 'put someone's name forward' (ít phổ biến hơn).