学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Put forward là gì?

put sth forward/pʊt ˈfɔːrwərd/(verb)

Đưa ra một ý tưởng, đề xuất cái gì đó để xem xét

Định nghĩa (tiếng Anh): To suggest an idea for consideration

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put forward"

  1. 1. Đề xuất ý tưởng, kế hoạch để thảo luận hoặc xem xétput sth forward (for sth)

    To suggest an idea, plan, or proposal for consideration

    • Every idea that we put forward for the project was appreciated by our manager.

      Mọi ý tưởng chúng tôi đưa ra cho dự án đều được quản lý đánh giá cao.

    • She put forward a new strategy to improve sales.

      Cô ấy đã đề xuất một chiến lược mới để cải thiện doanh số.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + put + (O) + forward (+ for + O)

    Tân ngữ (O) có thể là danh từ chỉ ý tưởng, kế hoạch. Nếu O là đại từ, phải đứng giữa: put it forward.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường để đề xuất ý tưởng. Không dùng với người (không nói 'put someone forward' với nghĩa đề cử, hãy dùng 'nominate'). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put' (đặt) + 'forward' (về phía trước) = đẩy ý tưởng ra trước mặt mọi người để thảo luận, giống như đưa một món đồ ra trước bàn họp.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put forward ↔ put off

    'put off' = hoãn lại, còn 'put forward' = đề xuất.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We put forward it at the meeting.

    ✓ We put it forward at the meeting.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa 'put' và 'forward'.

  • ❌ He put forward to delay the project.

    ✓ He put forward a proposal to delay the project.

    Cần có tân ngữ trực tiếp (một ý tưởng, kế hoạch) sau 'put forward'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • propose — Đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'propose' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
  • suggest — Gần nghĩa, nhưng 'suggest' nhấn mạnh gợi ý hơn là đề xuất chính thức.

🔗 Cụm hay đi kèm

put forward an ideaput forward a proposalput forward a suggestionput forward a plan

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã đưa ra một đề xuất thú vị trong cuộc họp.
  2. Tôi muốn đưa ra ý tưởng của mình trước khi kết thúc buổi thảo luận.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put forward" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' khi chỉ mục đích (put forward an idea for discussion). Không dùng giới từ khác.

›"put forward" khác "suggest" thế nào?

'put forward' nhấn mạnh hành động đưa ra để thảo luận, còn 'suggest' đơn giản là gợi ý. 'put forward' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

›"put forward" có thể dùng với người không?

Không. Để đề cử người, dùng 'nominate' hoặc 'put someone's name forward' (ít phổ biến hơn).

🧩 Cụm từ liên quan

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

break in on sth

ngắt lời / xen vào

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

#Workplace tips