学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Plan out là gì?

plan sth out/plæn aʊt/(verb)

Lên kế hoạch chi tiết, hoạch định cẩn thận.

Định nghĩa (tiếng Anh): to plan carefully and in detail something that you are going to do in the future

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 39Khảo Sát Thói Quen Ôn Bài Của Học Sinh - Nói Về Xu Hướng Với Have A Tendency To + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "plan out"

  1. 1. Lên kế hoạch tỉ mỉ cho việc gì đó trong tương lai.plan sth out

    To carefully and thoroughly make plans for something in the future.

    • She has her career all planned out.

      Cô ấy đã lên kế hoạch chi tiết cho sự nghiệp của mình.

    • We need to plan out the project timeline before starting.

      Chúng ta cần hoạch định chi tiết lịch trình dự án trước khi bắt đầu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + plan(s) + (O) + out

    Tân ngữ (O) có thể là danh từ (vd: plan the trip out) hoặc đại từ (vd: plan it out).

  • plan out + how/what/when...

    Có thể đi kèm với mệnh đề chỉ cách thức (vd: plan out how to do it).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. Nhấn mạnh việc lên kế hoạch một cách chi tiết, có hệ thống. Thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (noun/pronoun).

Mẹo nhớ nhanh

'Out' ở đây có nghĩa là 'ra ngoài' – như việc bạn 'đổ' kế hoạch ra giấy một cách đầy đủ, không sót chi tiết nào.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • plan out ↔ plan on

    'plan on + V-ing' có nghĩa là 'dự định làm gì', không nhấn mạnh sự chi tiết như 'plan out'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She planned out it carefully.

    ✓ She planned it out carefully.

    Sai vị trí đại từ: với phrasal verb tách được, đại từ (it) phải đứng giữa 'plan' và 'out'.

  • ❌ They plan out the party yesterday.

    ✓ They planned out the party yesterday.

    Sai thì: 'plan out' là hành động trong quá khứ, phải dùng thì quá khứ đơn (planned).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • work out — Cũng có nghĩa lên kế hoạch, nhưng 'work out' còn mang nghĩa 'giải quyết' hoặc 'tập luyện'.
  • map out — Gần nghĩa, nhấn mạnh việc vạch ra (như bản đồ) các bước chi tiết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • improvise — Làm việc không có kế hoạch, ứng biến.

🔗 Cụm hay đi kèm

plan out a scheduleplan out the detailsplan out every stepplan out how to do sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ lên kế hoạch chi tiết cho chuyến đi.
  2. Anh ấy đã hoạch định cẩn thận cho dự án mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"plan out" là gì?

Phrasal verb này nghĩa là 'lên kế hoạch chi tiết' cho một việc gì đó.

›"plan out" và "plan on" khác nhau thế nào?

'plan out' nhấn mạnh sự chi tiết, còn 'plan on' chỉ sự dự định chung (vd: I plan on traveling next year).

›"plan sth out" có tách được không?

Có, nếu tân ngữ là đại từ (it/them) thì phải tách: plan it out. Nếu là danh từ, có thể tách hoặc không (plan the trip out = plan out the trip).

🧩 Cụm từ liên quan

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break in on sth

ngắt lời / xen vào

#Workplace tips