学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Map out là gì?

map sth out/mæp aʊt/(verb)

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to plan or arrange something in a careful or detailed way

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 30Đăng Ký Học Toán Buổi Tối Ở Tuổi Đi Làm - Nhấn Mạnh Phủ Định Với Đảo Ngữ Never + Trợ Động Từ
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "map out"

  1. 1. lên kế hoạch chi tiết cho cái gìmap + sth + out

    to plan or arrange something carefully and in detail

    • She mapped out her entire week on a spreadsheet.

      Cô ấy đã lập kế hoạch chi tiết cho cả tuần trên một bảng tính.

    • The government is mapping out a new economic strategy.

      Chính phủ đang vạch ra một chiến lược kinh tế mới.

  2. 2. vẽ bản đồ, phác thảo (địa lý, lộ trình)map + sth + out

    to draw a map or diagram of something

    • The explorer mapped out the uncharted territory.

      Nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ khu vực chưa được khám phá.

    • They mapped out the hiking trail before the trip.

      Họ đã phác thảo lộ trình đi bộ đường dài trước chuyến đi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + map + O + out

    Tân ngữ (O) có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ (nếu là đại từ phải đứng giữa: map it out)

  • map out + V-ing

    Thường đi với V-ing khi chỉ hành động liên tục (vd: mapping out a solution)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường để nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Chú ý chia động từ theo thì (mapped out, mapping out).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'map' (bản đồ) + 'out' (ra ngoài) = vẽ ra một bản đồ chi tiết cho kế hoạch, giống như phác thảo lộ trình trên giấy.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • map out ↔ map to

    'map to' dùng trong công nghệ (vd: map a domain to an IP), không liên quan đến kế hoạch

Lỗi thường gặp

  • ❌ She mapped out it carefully.

    ✓ She mapped it out carefully.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it, them...) phải đứng GỬA 'map' và 'out' (KHÔNG bao giờ 'map out it')

  • ❌ They are map out their future.

    ✓ They are mapping out their future.

    Sau 'are' phải dùng V-ing (mapping out), không dùng động từ nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • plan out — gần nghĩa nhưng 'map out' nhấn mạnh sự chi tiết, trực quan hơn
  • lay out — cũng có nghĩa sắp xếp chi tiết, nhưng thường dùng cho vật thể (vd: layout của một tòa nhà)

🔗 Cụm hay đi kèm

map out a planmap out a strategymap out a routemap out the future

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ lên kế hoạch chi tiết cho chuyến đi vào cuối tuần.
  2. Anh ấy đã lên kế hoạch chi tiết cho dự án mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"map out" đi với giới từ gì?

"map out" KHÔNG đi với giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'map + tân ngữ + out' (vd: map out a solution).

›"map out" khác "plan" thế nào?

"map out" nhấn mạnh sự chi tiết, trực quan (như vẽ bản đồ), trong khi 'plan' chung chung hơn. Ví dụ: 'plan a trip' (lên kế hoạch chung) vs 'map out the trip' (vạch ra chi tiết từng bước).

›Dùng "map out" trong văn trang trọng được không?

Có, "map out" có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

🧩 Cụm từ liên quan

plan sth out

Lên kế hoạch chi tiết, hoạch định cẩn thận.

lay out sth

chi tiền, bỏ ra tiền

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

#Daily life