bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi
Định nghĩa (tiếng Anh): a very small or careful step, often used to avoid mistakes
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bước đi chậm rãi, thận trọng (thường để tránh sai lầm)take baby steps
a very small or careful step, often used to avoid mistakes
She’s taking baby steps to improve her English.
Cô ấy đang tiến bộ từ từ để cải thiện tiếng Anh.
The company is moving forward in baby steps.
Công ty đang tiến lên từng bước thận trọng.
2. bước đi đầu đời của em béN (baby steps)
the first small steps a baby takes when learning to walk
The baby took her first baby steps yesterday.
Em bé đã chập chững những bước đi đầu tiên hôm qua.
Parents often cheer when they see their child’s baby steps.
Cha mẹ thường reo hò khi thấy con tập đi những bước đầu tiên.
take + baby steps
Dùng khi nói về hành động tiến bộ chậm rãi
in baby steps
Dùng làm trạng ngữ (vd: progress in baby steps)
N’s baby steps
Dùng như danh từ (vd: the baby’s baby steps)
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Khi nói về tiến bộ, thường đi với 'take' (take baby steps). Khi nói về em bé, là danh từ đếm được (baby steps).
Hình dung em bé mới tập đi: những bước chân nhỏ, chậm rãi (baby steps) → từ đó liên tưởng đến việc tiến bộ từng bước nhỏ trong công việc/cuộc sống.
baby step ↔ baby step vs baby steps
'baby step' (số ít) ít dùng; thường dùng 'baby steps' (số nhiều) cho cả nghĩa đen (em bé) lẫn nghĩa bóng (tiến bộ chậm).
❌ He is making a baby step in his career.
✓ He is taking baby steps in his career.
'baby steps' thường dùng số nhiều và đi với 'take' (take baby steps) chứ không dùng 'make a baby step'.
❌ She took baby step to learn piano.
✓ She took baby steps to learn piano.
'baby steps' luôn ở số nhiều trong nghĩa bóng (tiến bộ chậm).
Dùng 'baby steps' (số nhiều) trong hầu hết trường hợp, đặc biệt là nghĩa bóng (tiến bộ chậm). 'Baby step' (số ít) chỉ dùng khi nói về 1 bước đi cụ thể của em bé.
Thường đi với 'take' (take baby steps), 'make' (make progress in baby steps) hoặc đứng một mình làm danh từ (vd: Her baby steps were wobbly).
Có, rất phổ biến! Dùng để miêu tả việc tiến bộ chậm rãi, thận trọng (vd: We’re improving our process in baby steps).