学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Upset sb's plans là gì?

upset sb's plans/ˈʌpˌsɛt ˌsɛmˌwʌnz plænz/(phrase)

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to ruin someone's plans

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "upset sb's plans"

  1. 1. Làm hỏng kế hoạch của ai đóupset + sb's plans

    to disrupt or ruin someone's arrangements or intentions

    • The sudden rain upset our plans for a picnic.

      Cơn mưa đột ngột đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.

    • I hope this delay doesn’t upset your travel plans.

      Tôi hy vọng sự chậm trễ này sẽ không làm hỏng kế hoạch du lịch của bạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • upset + sb's plans

    Luôn đi kèm với tân ngữ sở hữu (sb's) + 'plans'. Có thể dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their).

  • upset + plans

    Nếu ngữ cảnh rõ ràng, có thể bỏ 'sb's' (vd: 'The storm upset the wedding plans.').

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn diễn tả việc một sự kiện ngoài ý muốn làm thất bại kế hoạch đã định. 'Upset' ở đây là động từ, không phải tính từ (khác nghĩa với 'feel upset').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung kế hoạch (plans) là một chiếc bàn cờ, và 'upset' là hành động lật đổ bàn cờ đó — nghĩa là làm hỏng mọi thứ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • upset sb's plans ↔ upset about sth

    "upset sb's plans" là làm hỏng kế hoạch, còn "upset about sth" là cảm thấy buồn bã về điều gì đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The traffic upset my plan to go there.

    ✓ The traffic upset my plans to go there.

    Sai số nhiều: 'plan' phải là số nhiều ('plans') khi nói chung chung.

  • ❌ She upset the plans of him.

    ✓ She upset his plans.

    Sai cấu trúc sở hữu: không dùng 'of him' sau 'upset', mà dùng đại từ sở hữu 'his'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • ruin sb's plans — Gần nghĩa hoàn toàn, nhưng 'ruin' nhấn mạnh hơn vào việc phá hủy hoàn toàn.
  • disrupt sb's plans — Cũng nghĩa là làm gián đoạn, nhưng thường dùng cho những kế hoạch dài hạn hoặc phức tạp.

↔️ Từ trái nghĩa

  • stick to sb's plans — Tuân thủ hoặc giữ nguyên kế hoạch.

🔗 Cụm hay đi kèm

upset someone's travel plansupset the original plansupset all our plansupset the schedule

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cơn bão đã làm hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.
  2. Anh ấy đến muộn và làm hỏng kế hoạch của cả nhóm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"upset sb's plans" nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là làm hỏng hoặc phá hủy kế hoạch của ai đó. Ví dụ: 'The flight cancellation upset our vacation plans.'

›"upset sb's plans" khác "ruin sb's plans" thế nào?

Cả hai đều nghĩa là làm hỏng kế hoạch, nhưng 'ruin' thường mang nghĩa phá hủy hoàn toàn, còn 'upset' có thể chỉ là làm gián đoạn hoặc gây khó khăn.

›Có thể dùng "upset sb's plans" trong văn viết trang trọng không?

Có thể, nhưng hãy ưu tiên dùng 'disrupt' hoặc 'affect' nếu muốn ngữ cảnh lịch sự hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

it sounds like a plan to sb

Nghe có vẻ là một kế hoạch hay

#Daily life