Làm hỏng kế hoạch của ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to ruin someone's plans
1. Làm hỏng kế hoạch của ai đóupset + sb's plans
to disrupt or ruin someone's arrangements or intentions
The sudden rain upset our plans for a picnic.
Cơn mưa đột ngột đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
I hope this delay doesn’t upset your travel plans.
Tôi hy vọng sự chậm trễ này sẽ không làm hỏng kế hoạch du lịch của bạn.
upset + sb's plans
Luôn đi kèm với tân ngữ sở hữu (sb's) + 'plans'. Có thể dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their).
upset + plans
Nếu ngữ cảnh rõ ràng, có thể bỏ 'sb's' (vd: 'The storm upset the wedding plans.').
Dùng khi muốn diễn tả việc một sự kiện ngoài ý muốn làm thất bại kế hoạch đã định. 'Upset' ở đây là động từ, không phải tính từ (khác nghĩa với 'feel upset').
Hình dung kế hoạch (plans) là một chiếc bàn cờ, và 'upset' là hành động lật đổ bàn cờ đó — nghĩa là làm hỏng mọi thứ.
upset sb's plans ↔ upset about sth
"upset sb's plans" là làm hỏng kế hoạch, còn "upset about sth" là cảm thấy buồn bã về điều gì đó.
❌ The traffic upset my plan to go there.
✓ The traffic upset my plans to go there.
Sai số nhiều: 'plan' phải là số nhiều ('plans') khi nói chung chung.
❌ She upset the plans of him.
✓ She upset his plans.
Sai cấu trúc sở hữu: không dùng 'of him' sau 'upset', mà dùng đại từ sở hữu 'his'.
Cụm từ này nghĩa là làm hỏng hoặc phá hủy kế hoạch của ai đó. Ví dụ: 'The flight cancellation upset our vacation plans.'
Cả hai đều nghĩa là làm hỏng kế hoạch, nhưng 'ruin' thường mang nghĩa phá hủy hoàn toàn, còn 'upset' có thể chỉ là làm gián đoạn hoặc gây khó khăn.
Có thể, nhưng hãy ưu tiên dùng 'disrupt' hoặc 'affect' nếu muốn ngữ cảnh lịch sự hơn.