cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn
Định nghĩa (tiếng Anh): to continue despite problems
1. tiếp tục nỗ lực mặc dù khó khănstruggle on (+ with sth)
to continue making an effort despite difficulties
Life is hard, but we all have to struggle on.
Cuộc sống khó khăn, nhưng tất cả chúng ta đều phải cố gắng tiếp tục.
She struggled on with her work even after the setback.
Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ dù gặp thất bại.
S + struggle on
Chủ ngữ + struggle on (không cần tân ngữ)
S + struggle on + with + N
Dùng 'with' nếu muốn nhấn mạnh đối tượng gây khó khăn
Dùng để diễn tả sự kiên trì, bền bỉ trước khó khăn. Thường không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'struggle it on'). Có thể thêm giới từ 'with' để làm rõ đối tượng.
Hình dung một người đang leo núi, mệt mỏi nhưng vẫn 'on' (tiếp tục) leo lên — 'struggle' là sự nỗ lực, 'on' là sự tiếp diễn.
struggle on ↔ struggle with
'struggle with' nhấn mạnh đối tượng gây khó khăn (vd: struggle with poverty), còn 'struggle on' nhấn mạnh hành động tiếp tục
❌ He struggled on it for years.
✓ He struggled on with it for years.
Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'struggle on'. Nếu có tân ngữ, dùng 'with'.
❌ She struggle on despite the pain.
✓ She struggles on despite the pain.
Quên chia động từ: 'struggle' phải chia theo thì (hiện tại đơn: struggles).
Thường dùng với 'with' (struggle on with sth) để chỉ đối tượng gây khó khăn. Không dùng với 'to' hay 'for'.
'struggle on' nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả; 'carry on' nhẹ nhàng hơn, chỉ sự tiếp tục đơn thuần.
Dùng được, nhưng 'persevere' hay 'continue despite adversity' trang trọng hơn.