学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Struggle on là gì?

struggle on/ˈstrʌɡəl ɑːn/(verb)

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

Định nghĩa (tiếng Anh): to continue despite problems

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "struggle on"

  1. 1. tiếp tục nỗ lực mặc dù khó khănstruggle on (+ with sth)

    to continue making an effort despite difficulties

    • Life is hard, but we all have to struggle on.

      Cuộc sống khó khăn, nhưng tất cả chúng ta đều phải cố gắng tiếp tục.

    • She struggled on with her work even after the setback.

      Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ dù gặp thất bại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + struggle on

    Chủ ngữ + struggle on (không cần tân ngữ)

  • S + struggle on + with + N

    Dùng 'with' nếu muốn nhấn mạnh đối tượng gây khó khăn

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự kiên trì, bền bỉ trước khó khăn. Thường không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'struggle it on'). Có thể thêm giới từ 'with' để làm rõ đối tượng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người đang leo núi, mệt mỏi nhưng vẫn 'on' (tiếp tục) leo lên — 'struggle' là sự nỗ lực, 'on' là sự tiếp diễn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • struggle on ↔ struggle with

    'struggle with' nhấn mạnh đối tượng gây khó khăn (vd: struggle with poverty), còn 'struggle on' nhấn mạnh hành động tiếp tục

Lỗi thường gặp

  • ❌ He struggled on it for years.

    ✓ He struggled on with it for years.

    Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'struggle on'. Nếu có tân ngữ, dùng 'with'.

  • ❌ She struggle on despite the pain.

    ✓ She struggles on despite the pain.

    Quên chia động từ: 'struggle' phải chia theo thì (hiện tại đơn: struggles).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • persevere — trang trọng hơn, nhấn mạnh sự kiên định
  • carry on — gần nghĩa nhưng nhẹ nhàng hơn, ít nhấn mạnh sự khó khăn

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up — bỏ cuộc, ngược hoàn toàn với struggle on

🔗 Cụm hay đi kèm

struggle on with lifestruggle on despite difficultiesstruggle on alonestruggle on bravely

✍️ Luyện dịch câu

  1. Dù công việc rất vất vả, anh ấy vẫn cố gắng tiếp tục.
  2. Chúng tôi quyết định cố gắng tiếp tục cho đến khi hoàn thành dự án.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"struggle on" có thể dùng với giới từ nào?

Thường dùng với 'with' (struggle on with sth) để chỉ đối tượng gây khó khăn. Không dùng với 'to' hay 'for'.

›"struggle on" khác "carry on" thế nào?

'struggle on' nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả; 'carry on' nhẹ nhàng hơn, chỉ sự tiếp tục đơn thuần.

›"struggle on" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Dùng được, nhưng 'persevere' hay 'continue despite adversity' trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

#Business and life#Daily life