Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
18 cụm từ
/əˈdæpt tuː/
Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới
/æt ðə ˈkrɑːsroʊdz/
ở thời điểm quan trọng, phải đưa ra quyết định lớn
/ˈbeɪbi stɛps/
bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi
/bi ɪn ˈoʊvər jɔr hɛd/
Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.
/brɛk θru/
vượt qua được trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêu
/baɪ minz ʌv/
bằng cách, nhờ vào cái gì
/kæʃ ɪn ɑn/
lợi dụng tình huống để kiếm lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)
/kraʊd ˈɪn tuː/
chèn chọt vào chỗ chật hẹp
/ɡɪv ɪn tuː/
Nhượng bộ, đầu hàng ai/cái gì
/hæv noʊ aɪˈdiə əˈbaʊt/
Không biết gì về cái gì đó
/ɪnˈvɛst taɪm ɪn/
dành thời gian cho việc gì đó với mong muốn có kết quả tốt
/ɪt saʊndz laɪk ə plæn tuː/
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay
/laɪ æt ðə ˈbɑtəm əv/
Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).
/lʊk ɑːn ðə ˈbraɪt saɪd/
Tìm mặt tích cực của tình huống xấu
/luːz wʌnˈsɛlf ɪn/
Chìm đắm vào cái gì đó đến quên hết mọi thứ xung quanh
/mæp aʊt/
lên kế hoạch chi tiết cho cái gì
/ˈstrʌɡəl ɑːn/
cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn
/ˈʌpˌsɛt ˌsɛmˌwʌnz plænz/
Làm hỏng kế hoạch của ai đó