学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Give in to là gì?

give in to sb/sth/ɡɪv ɪn tuː/(verb)

Nhượng bộ, đầu hàng ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to admit that you have been defeated by somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "give in to"

  1. 1. Chấp nhận thua cuộc hoặc nhượng bộ trước áp lựcgive in to + sb/sth

    To admit defeat or yield to pressure

    • After hours of negotiation, the manager gave in to the workers’ demands.

      Sau nhiều giờ đàm phán, quản lý đã nhượng bộ trước yêu sách của công nhân.

    • She refused to give in to her fears.

      Cô ấy từ chối đầu hàng nỗi sợ hãi.

  2. 2. Chấp nhận điều gì sau khi kháng cựgive in to + sth

    To accept something after resisting

    • He finally gave in to the temptation of chocolate.

      Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ trước sự cám dỗ của sô-cô-la.

    • The government gave in to public pressure and changed the law.

      Chính phủ nhượng bộ trước áp lực công chúng và thay đổi luật.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + give(s) in to + O

    O là danh từ chỉ người/áp lực/sự cám dỗ. Không tách được (KHÔNG 'give sb in to').

  • S + give in

    Có thể bỏ 'to + O' nếu ngữ cảnh đã rõ (vd: 'He refused to give in').

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh có sự kháng cự trước đó. 'give in to' nhấn mạnh vào việc chấp nhận thua cuộc hoặc nhượng bộ. Không dùng với đại từ đứng giữa.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'give' (đưa) + 'in' (vào trong) + 'to' (cho) = đưa mình vào trạng thái chấp nhận thua cuộc, nhượng bộ trước ai/cái gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • give in to ↔ give up

    'give in to' là nhượng bộ trước áp lực; 'give up' là bỏ cuộc, từ bỏ hoàn toàn (không có 'to + O').

Lỗi thường gặp

  • ❌ He gave his boss in to.

    ✓ He gave in to his boss.

    Không tách được: 'give in to' là cụm cố định, tân ngữ đứng sau 'to'.

  • ❌ She gave in to pressure of her parents.

    ✓ She gave in to the pressure from her parents.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'pressure' (danh từ đếm được số ít) và sai giới từ ('of' → 'from').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • yield to — Đồng nghĩa, nhưng 'yield to' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
  • surrender to — Nghĩa tương tự, nhưng 'surrender' thường dùng cho việc đầu hàng hoàn toàn (quân sự, cuộc chiến).

↔️ Từ trái nghĩa

  • resist — Trái nghĩa: kháng cự, chống lại.
  • stand firm — Trái nghĩa: giữ vững lập trường, không nhượng bộ.

🔗 Cụm hay đi kèm

give in to pressuregive in to temptationgive in to demandsgive in to blackmail

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ không nhượng bộ với yêu cầu vô lý của anh.
  2. Anh ấy nhượng bộ với cơn giận và la hét.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"give in to" đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'to'. Cấu trúc: give in to + sb/sth.

›"give in to" khác "give up" thế nào?

'give in to' là nhượng bộ trước áp lực; 'give up' là bỏ cuộc, từ bỏ (không có đối tượng nhận nhượng bộ). Ví dụ: 'He gave in to her requests' vs 'He gave up smoking'.

›Dùng "give in to" trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng 'yield to' hoặc 'surrender to' có thể trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

#Daily life