Nhượng bộ, đầu hàng ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to admit that you have been defeated by somebody/something
1. Chấp nhận thua cuộc hoặc nhượng bộ trước áp lựcgive in to + sb/sth
To admit defeat or yield to pressure
After hours of negotiation, the manager gave in to the workers’ demands.
Sau nhiều giờ đàm phán, quản lý đã nhượng bộ trước yêu sách của công nhân.
She refused to give in to her fears.
Cô ấy từ chối đầu hàng nỗi sợ hãi.
2. Chấp nhận điều gì sau khi kháng cựgive in to + sth
To accept something after resisting
He finally gave in to the temptation of chocolate.
Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ trước sự cám dỗ của sô-cô-la.
The government gave in to public pressure and changed the law.
Chính phủ nhượng bộ trước áp lực công chúng và thay đổi luật.
S + give(s) in to + O
O là danh từ chỉ người/áp lực/sự cám dỗ. Không tách được (KHÔNG 'give sb in to').
S + give in
Có thể bỏ 'to + O' nếu ngữ cảnh đã rõ (vd: 'He refused to give in').
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh có sự kháng cự trước đó. 'give in to' nhấn mạnh vào việc chấp nhận thua cuộc hoặc nhượng bộ. Không dùng với đại từ đứng giữa.
Hình dung 'give' (đưa) + 'in' (vào trong) + 'to' (cho) = đưa mình vào trạng thái chấp nhận thua cuộc, nhượng bộ trước ai/cái gì.
give in to ↔ give up
'give in to' là nhượng bộ trước áp lực; 'give up' là bỏ cuộc, từ bỏ hoàn toàn (không có 'to + O').
❌ He gave his boss in to.
✓ He gave in to his boss.
Không tách được: 'give in to' là cụm cố định, tân ngữ đứng sau 'to'.
❌ She gave in to pressure of her parents.
✓ She gave in to the pressure from her parents.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'pressure' (danh từ đếm được số ít) và sai giới từ ('of' → 'from').
Cụm này luôn đi với giới từ 'to'. Cấu trúc: give in to + sb/sth.
'give in to' là nhượng bộ trước áp lực; 'give up' là bỏ cuộc, từ bỏ (không có đối tượng nhận nhượng bộ). Ví dụ: 'He gave in to her requests' vs 'He gave up smoking'.
Có, nhưng 'yield to' hoặc 'surrender to' có thể trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.