Chìm đắm vào cái gì đó đến quên hết mọi thứ xung quanh
Định nghĩa (tiếng Anh): to become so interested in something that it takes all your attention
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chìm đắm vào việc gì đó đến mức quên thời gian và xung quanhlose oneself in + noun/gerund
to become so absorbed in something that you forget about everything else
After a hard day at work, I went home and lost myself in a book.
Sau một ngày làm việc vất vả, tôi về nhà và chìm đắm vào một cuốn sách.
She loses herself in painting whenever she feels stressed.
Cô ấy chìm đắm vào hội họa mỗi khi cảm thấy căng thẳng.
S + lose(s) + oneself + in + N/V-ing
Chủ ngữ + lose (chia theo thì) + oneself + in + danh từ/cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing
Dùng để diễn tả sự tập trung tuyệt đối vào một hoạt động thú vị hoặc thú vị. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'lose in a book'). Luôn đi với 'oneself' (không thể thay bằng 'me/him/her').
Hình dung 'lose' (mất) + 'oneself' (bản thân) trong cái gì đó = mất bản thân vào trong nó, tức là quên hết mọi thứ xung quanh.
lose oneself in sth ↔ lose sth
'lose sth' là mất đồ vật/cơ hội, còn 'lose oneself in sth' là chìm đắm vào hoạt động
❌ I lost in the music.
✓ I lost myself in the music.
Thiếu 'oneself' – cụm này bắt buộc phải có 'oneself' sau 'lose'
❌ She lost herself to a movie.
✓ She lost herself in a movie.
Sai giới từ – phải dùng 'in' chứ không phải 'to'
Cụm này luôn đi với giới từ 'in'. Không dùng 'to', 'at' hay bất kỳ giới từ nào khác.
Cả hai đều có nghĩa chìm đắm, nhưng 'lose oneself in' nhấn mạnh việc quên hết xung quanh, còn 'immerse oneself in' thường mang sắc thái tích cực hơn về sự đắm chìm hoàn toàn.
Có, cụm này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, bao gồm các ngữ cảnh trang trọng.