学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Crowd into là gì?

crowd into sth/kraʊd ˈɪn tuː/(verb)

chèn chọt vào chỗ chật hẹp

Định nghĩa (tiếng Anh): to move a large number of people into a small space

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 18Dạo Quanh Hamburg Trước Hội Nghị - Nói Điều Trái Ngược Với Although/Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "crowd into"

  1. 1. chèn chọt nhiều người/vật vào không gian nhỏcrowd into + noun (place/space)

    to fill a small space with many people or things

    • We all crowded into her office to sing ‘Happy Birthday’.

      Chúng tôi chèn chọt vào văn phòng của cô ấy để hát 'Chúc mừng sinh nhật'.

    • The children crowded into the tiny car.

      Bọn trẻ chèn chọt vào chiếc xe nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + crowd(s) into + place

    Chủ ngữ (nhiều người/vật) + crowd(s) + into + nơi chốn.

  • [Subject] + crowd + noun (people/things) + into + place

    Có thể thêm tân ngữ chỉ người/vật được chèn vào (less common).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi miêu tả hành động nhiều người/vật cùng di chuyển vào một không gian chật hẹp. Thường đi kèm với các danh từ chỉ nơi chốn (room, car, elevator...). Không dùng với đại từ đứng giữa.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'crowd' (đám đông) + 'into' (vào trong) — đám đông chen chúc vào trong một không gian nhỏ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • crowd into ↔ crowd around

    'crowd into' là chèn vào trong không gian, còn 'crowd around' là tụ tập xung quanh ai/cái gì (vd: crowd around a celebrity).

Lỗi thường gặp

  • ❌ We crowded it into the room.

    ✓ We crowded into the room.

    Không dùng đại từ 'it' sau 'crowd into' (phải là danh từ chỉ nơi chốn).

  • ❌ They crowd into the bus yesterday.

    ✓ They crowded into the bus yesterday.

    Chia sai thì (crowd → crowded).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • squeeze into — giống nghĩa, nhấn mạnh việc nén ép để lọt vào chỗ chật.
  • pack into — giống nghĩa, thường dùng cho vật (pack into a box).

↔️ Từ trái nghĩa

  • spread out — trải ra, phân tán (trái nghĩa với chen chúc).

🔗 Cụm hay đi kèm

crowd into a small roomcrowd into an elevatorcrowd into a carcrowd into a photo booth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi chèn chọt vào thang máy đầy người.
  2. Họ chèn chọt vào chiếc xe buýt chật ních.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"crowd into" có tách được không?

Không. 'Crowd into' là phrasal verb không tách, tân ngữ (nơi chốn) luôn đứng sau 'into'.

›"crowd into" và "squeeze into" khác nhau thế nào?

"Crowd into" nhấn mạnh sự đông đúc, chen chúc; "squeeze into" nhấn mạnh việc nén ép để lọt vào chỗ chật.

›Có thể dùng "crowd into" với vật không?

Có, nhưng thường dùng cho người. Với vật, dùng 'pack into' hoặc 'squeeze into' tự nhiên hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

#Daily life