学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Break through là gì?

break through sth/brɛk θru/(verb)

vượt qua được trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêu

Định nghĩa (tiếng Anh): to succeed in dealing with an attitude that somebody has and the difficulties it creates

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 22Yêu Cầu Của Nhân Viên Khi Gộp Văn Phòng - Nêu Đòi Hỏi Với Demand That S (Should) V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "break through"

  1. 1. vượt qua trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêubreak through + noun/pronoun

    to succeed in overcoming a barrier or resistance, especially an emotional one

    • He finally managed to break through her reserve.

      Cuối cùng anh ấy đã vượt qua được sự dè dặt của cô ấy.

    • The scientist broke through the technical limitations after years of research.

      Nhà khoa học đã vượt qua được những giới hạn kỹ thuật sau nhiều năm nghiên cứu.

  2. 2. xuyên qua (vật lý)break through + noun

    to pass through a physical barrier

    • The sunlight broke through the clouds.

      Ánh nắng xuyên qua đám mây.

    • The thief broke through the security system.

      Tên trộm đã đột phá được hệ thống bảo mật.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] break through + noun

    Dùng khi tân ngữ là danh từ chỉ trở ngại/barrier

  • [Subject] break through

    Dùng khi không có tân ngữ trực tiếp (ít phổ biến hơn)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh vượt qua trở ngại tâm lý hoặc kỹ thuật. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không nói 'break it through').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'break' (đập vỡ) + 'through' (xuyên qua) = phá vỡ rào cản để đi xuyên qua, như ánh sáng xuyên mây.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • break through ↔ break down

    'break down' là sự đổ vỡ/hỏng hóc, trong khi 'break through' là vượt qua

Lỗi thường gặp

  • ❌ He broke through it her reserve.

    ✓ He broke through her reserve.

    Không bao giờ tách 'break through' với đại từ (không có 'it' đứng giữa).

  • ❌ She break through the barriers yesterday.

    ✓ She broke through the barriers yesterday.

    Quên chia động từ ở thì quá khứ (break → broke).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • overcome — chung nghĩa vượt qua, nhưng 'break through' nhấn mạnh việc phá vỡ rào cản cụ thể
  • penetrate — thường dùng cho vật lý (xuyên qua), ít dùng cho tâm lý

↔️ Từ trái nghĩa

  • be blocked by — bị chặn lại bởi
  • fail to overcome — không thể vượt qua

🔗 Cụm hay đi kèm

break through barriersbreak through resistancebreak through the silencebreak through difficulties

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy đã break through rào cản ngôn ngữ để thành công.
  2. Anh ấy break through sự nhút nhát của mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›break through đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'break through + danh từ' (vd: break through the wall).

›break through khác break down thế nào?

'break through' là vượt qua trở ngại, còn 'break down' là sự đổ vỡ (vd: máy hỏng, khóc nức nở).

›break through có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, 'break through' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và văn viết.

🧩 Cụm từ liên quan

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

#Daily life