Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới
Định nghĩa (tiếng Anh): to change your behavior in order to deal more successfully with a new situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mớiadapt (oneself) to + noun/gerund
To change your behavior or way of doing things to suit a new situation
It took her months to adapt to the new climate.
Mất vài tháng cô ấy mới thích nghi được với khí hậu mới.
Children often adapt to new environments quickly.
Trẻ em thường thích nghi với môi trường mới rất nhanh.
2. Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mớiadapt sth to sth
To modify something to suit new conditions
The company adapted its products to meet customer demands.
Công ty đã điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
He adapted the recipe to use local ingredients.
Anh ấy đã điều chỉnh công thức nấu ăn để dùng nguyên liệu địa phương.
adapt to + noun/gerund
Chủ ngữ là người/vật thích nghi với điều kiện mới
adapt + sth + to + sth
Chủ ngữ điều chỉnh cái gì đó (sth) để phù hợp với điều kiện mới
adapt + (oneself) + to + sth
Khi chủ ngữ là người, có thể có hoặc không có 'oneself' (vd: adapt to the climate / adapt oneself to the climate).
🔗 Không tách được
Dùng khi nói về sự thay đổi để phù hợp với môi trường, tình huống mới. 'Adapt to' không tách được (không thể nói 'adapt to it' thành 'adapt it to'). Chia động từ theo chủ ngữ và thì.
'Adapt' (thích nghi) + 'to' (hướng tới) — như con người hướng tới việc thay đổi để phù hợp với môi trường mới.
adapt to ↔ adopt
'Adapt' là thích nghi/điều chỉnh, còn 'adopt' là chấp nhận/nhận nuôi (ví dụ: adopt a child).
adapt to ↔ adopt sth
'Adapt to' là thích nghi/thay đổi để phù hợp; 'adopt' là chấp nhận/nhận nuôi (vd: adopt a child, adopt a new policy).
❌ She adapted to the new job quickly it.
✓ She adapted to the new job quickly.
'Adapt to' không tách được; 'it' thừa và sai vị trí.
❌ He adapted the new environment easily.
✓ He adapted to the new environment easily.
Thiếu giới từ 'to' — cấu trúc cố định là 'adapt to + N'.
❌ He adapted the new environment quickly.
✓ He adapted to the new environment quickly.
Thiếu giới từ 'to' – lỗi phổ biến khi dịch 'thích nghi môi trường mới' trực tiếp từ tiếng Việt.
Là cụm động từ có nghĩa 'thích nghi với' một tình huống, môi trường mới. Ví dụ: adapt to a new school.
'Adapt to' thường dùng cho sự thay đổi lớn hơn, lâu dài, còn 'adjust to' có thể là điều chỉnh nhỏ. Cả hai đều không tách được.
Luôn đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'adapt with' hay 'adapt in'.