Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.
Định nghĩa (tiếng Anh): a person who is very interested in serious art, music, literature, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Người rất đam mê nghệ thuật, âm nhạc, văn học nghiêm túcbe a culture vulture
A person who is very interested in serious art, music, literature, etc.
She's a real culture vulture - she goes to every art exhibition in the city.
Cô ấy là một người mê nghệ thuật thực sự - cô đến mọi triển lãm nghệ thuật trong thành phố.
My uncle is a culture vulture; he spends all his free time at the opera or reading classic literature.
Chú tôi là một người mê văn hóa cao cấp; chú dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi để xem opera hoặc đọc văn học cổ điển.
be a culture vulture
Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả ai đó
a real/true culture vulture
Dùng 'real' hoặc 'true' để nhấn mạnh mức độ đam mê
Dùng để miêu tả người có sở thích sâu sắc với các hình thức nghệ thuật cao cấp. Thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ. Là danh từ đếm được, có dạng số nhiều 'culture vultures'.
Tưởng tượng 'vulture' (kên kên) là loài chim luôn săn tìm những thứ có giá trị, giống như người mê văn hóa luôn săn tìm những tác phẩm nghệ thuật quý giá.
❌ He is culture vulture.
✓ He is a culture vulture.
'culture vulture' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a'
Culture vulture là người rất đam mê nghệ thuật, âm nhạc, văn học nghiêm túc, thường có hiểu biết sâu rộng về các lĩnh vực này.
Không, culture vulture là từ trung tính hoặc tích cực, dùng để miêu tả sự đam mê văn hóa nghệ thuật.
Culture vulture nhấn mạnh vào sự đam mê văn hóa cao cấp, trong khi art lover có thể chỉ đơn giản là yêu thích nghệ thuật nói chung.