学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Culture vulture là gì?

culture vulture/ˈkʌltʃər ˈvʌltʃər/(noun)

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

Định nghĩa (tiếng Anh): a person who is very interested in serious art, music, literature, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 19Công Ty Gia Đình Cân Nhắc Lên Sàn - Đưa Ra Khuyến Nghị Trang Trọng Với It Is Strongly Advised That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "culture vulture"

  1. 1. Người rất đam mê nghệ thuật, âm nhạc, văn học nghiêm túcbe a culture vulture

    A person who is very interested in serious art, music, literature, etc.

    • She's a real culture vulture - she goes to every art exhibition in the city.

      Cô ấy là một người mê nghệ thuật thực sự - cô đến mọi triển lãm nghệ thuật trong thành phố.

    • My uncle is a culture vulture; he spends all his free time at the opera or reading classic literature.

      Chú tôi là một người mê văn hóa cao cấp; chú dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi để xem opera hoặc đọc văn học cổ điển.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be a culture vulture

    Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả ai đó

  • a real/true culture vulture

    Dùng 'real' hoặc 'true' để nhấn mạnh mức độ đam mê

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả người có sở thích sâu sắc với các hình thức nghệ thuật cao cấp. Thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ. Là danh từ đếm được, có dạng số nhiều 'culture vultures'.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'vulture' (kên kên) là loài chim luôn săn tìm những thứ có giá trị, giống như người mê văn hóa luôn săn tìm những tác phẩm nghệ thuật quý giá.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is culture vulture.

    ✓ He is a culture vulture.

    'culture vulture' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • art lover — Chỉ chung người yêu nghệ thuật, không nhấn mạnh vào văn hóa cao cấp
  • connoisseur — Nhấn mạnh vào sự am hiểu sâu sắc, thường dùng cho người sành sỏi

↔️ Từ trái nghĩa

  • philistine — Người thiếu hiểu biết hoặc không quan tâm đến nghệ thuật, văn hóa

🔗 Cụm hay đi kèm

be a culture vulturea real culture vulturea true culture vulture

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy là một người mê văn hóa, luôn tìm kiếm những buổi triển lãm nghệ thuật.
  2. Cô ấy là một culture vulture, thích sưu tập tranh và đi xem hòa nhạc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Culture vulture là gì?

Culture vulture là người rất đam mê nghệ thuật, âm nhạc, văn học nghiêm túc, thường có hiểu biết sâu rộng về các lĩnh vực này.

›Culture vulture có phải là từ tiêu cực không?

Không, culture vulture là từ trung tính hoặc tích cực, dùng để miêu tả sự đam mê văn hóa nghệ thuật.

›Culture vulture khác art lover thế nào?

Culture vulture nhấn mạnh vào sự đam mê văn hóa cao cấp, trong khi art lover có thể chỉ đơn giản là yêu thích nghệ thuật nói chung.

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

learn from sb/st

Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.

#Culture