学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Force sth on sb là gì?

force sth on sb/fɔːrs ˌsʌmθɪŋ ˈɑːn ˌsʌmwʌn/(verb)

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody accept something that they do not want

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 34Thú Nhận Làm Hỏng Laptop Của Đồng Nghiệp - Thừa Nhận Việc Đã Làm Với Admit + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "force sth on sb"

  1. 1. Bắt ai phải chấp nhận điều gì đó mà họ không muốnforce + N + on + sb

    To make someone accept something they do not want

    • Her boss forces his opinion on her all the time.

      Sếp của cô ấy luôn ép cô chấp nhận ý kiến của ông ta.

    • Don’t force your beliefs on others.

      Đừng ép buộc người khác chấp nhận niềm tin của bạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • force + N + on + sb

    Cấu trúc đầy đủ với tân ngữ là danh từ và người nhận

  • force + it + on + sb

    Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt giữa: force it on sb

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi ai đó bắt buộc người khác chấp nhận điều gì đó. 'Force' là động từ bất quy tắc (force - forced - forced). Không tách được: KHÔNG BAO GIỜ nói 'force on sb sth' hay 'force sth sb on'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'force sth on sb' giống như hành động 'đẩy' (force) một thứ gì (sth) lên trên (on) ai đó (sb) — ép buộc họ nhận lấy.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He forced on her his opinion.

    ✓ He forced his opinion on her.

    Sai thứ tự: tân ngữ (opinion) phải đứng ngay sau 'force', rồi mới đến 'on sb'

  • ❌ She forced it on.

    ✓ She forced it on him.

    Thiếu tân ngữ người nhận (sb) sau 'on'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • impose sth on sb — Ít mạnh mẽ hơn 'force', thường dùng cho quy tắc, luật lệ
  • thrust sth on sb — Nhấn mạnh hành động đột ngột, gấp gáp

↔️ Từ trái nghĩa

  • offer sth to sb — Đề nghị, mời chứ không ép buộc

🔗 Cụm hay đi kèm

force your opinion on sbforce your beliefs on sbforce a decision on sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bố mẹ tôi không thể ép tôi ăn món tôi không thích.
  2. Cô giáo không nên ép học sinh học quá nhiều.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Force sth on sb là gì?

Force sth on sb nghĩa là ép buộc ai đó chấp nhận điều gì mà họ không muốn.

›Force sth on sb có tách được không?

Không, cụm này không tách được. Luôn dùng dạng 'force sth on sb' hoặc 'force it on sb' (nếu sth là đại từ).

›Force sth on sb và impose sth on sb khác nhau thế nào?

'Force' mang nghĩa ép buộc mạnh mẽ hơn, trong khi 'impose' thường dùng cho việc áp đặt quy tắc, luật lệ một cách chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

learn from sb/st

Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.

#Culture