学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Youth culture là gì?

youth culture/juθ ˈkʌltʃɚ/(noun)

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

Định nghĩa (tiếng Anh): The activities and behavior associated with young people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 59Hoãn Ngày Ẩm Thực Toàn Cầu Ở Công Ty - Nói Về Việc Trì Hoãn Với Delay/Postpone + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "youth culture"

  1. 1. Văn hóa, lối sống, xu hướng và hoạt động đặc trưng của nhóm người trẻ tuổi.youth culture + (of + place/time)

    The customs, attitudes, and behaviors typical of young people in a society.

    • The rise of social media has significantly shaped modern youth culture.

      Sự phát triển của mạng xã hội đã định hình đáng kể văn hóa giới trẻ hiện đại.

    • In the 1960s, youth culture in America was marked by protests and rock music.

      Vào những năm 1960, văn hóa giới trẻ ở Mỹ được đánh dấu bởi các cuộc biểu tình và nhạc rock.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • youth culture (in + place)

    Thường đi kèm với giới từ 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh.

  • the influence of youth culture (on + sb/st)

    Dùng để nói về ảnh hưởng của văn hóa giới trẻ lên ai/cái gì.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội học, báo chí hoặc thảo luận về xu hướng xã hội. Không dùng để chỉ cá nhân mà là tập thể người trẻ. Luôn là danh từ không đếm được.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'youth' (tuổi trẻ) + 'culture' (văn hóa) = những gì mà giới trẻ cùng chia sẻ, từ thời trang đến âm nhạc và lối sống. Như 'K-pop' là một phần của youth culture ở Hàn Quốc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Youths culture is changing rapidly.

    ✓ Youth culture is changing rapidly.

    'Youth' ở đây là danh từ không đếm được, không thêm 's'. 'Youths' có nghĩa khác (những người trẻ).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • teen culture — Chỉ tập trung vào lứa tuổi teen (13-19), hẹp hơn 'youth culture'.
  • young people's lifestyle — Nhấn mạnh lối sống hơn là toàn bộ văn hóa.

🔗 Cụm hay đi kèm

modern youth culturethe influence of youth cultureyouth culture in Vietnamshape youth culture

✍️ Luyện dịch câu

  1. Văn hóa của giới trẻ ngày nay rất đa dạng và sáng tạo.
  2. Nhiều người lớn không hiểu được văn hóa của giới trẻ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Youth culture là gì?

Youth culture là văn hóa đặc trưng của giới trẻ, bao gồm lối sống, xu hướng, thái độ và hoạt động của họ trong xã hội.

›Youth culture đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in' (youth culture in Vietnam) hoặc 'of' (the youth culture of the 1990s).

›Youth culture có phải là danh từ đếm được không?

Không, 'youth culture' là danh từ không đếm được. Không bao giờ thêm 's' hoặc dùng 'a/an' trước nó.

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn from sb/st

Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.

#Culture