学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Culture shock là gì?

culture shock/ˈkʌltʃər ʃɑːk/(noun)

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

Định nghĩa (tiếng Anh): a state of confusion and anxiety experienced by someone upon encountering a foreign environment

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 19Lên Kế Hoạch Chuyến Thưởng Đi Bắc Cực - Nêu Điều Kiện Bắt Buộc Với Provided (That)
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "culture shock"

  1. 1. Trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mớiexperience/have/suffer from culture shock

    A feeling of confusion and anxiety caused by being in a different culture

    • Many international students experience culture shock when they first arrive in a new country.

      Nhiều sinh viên quốc tế trải qua sốc văn hóa khi lần đầu tiên đến một đất nước mới.

    • She had severe culture shock during her first month in Japan.

      Cô ấy bị sốc văn hóa nặng trong tháng đầu tiên ở Nhật Bản.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • experience/have/suffer from + culture shock

    Thường dùng với động từ 'experience', 'have' hoặc 'suffer from'

  • overcome/deal with/cope with + culture shock

    Dùng khi nói về việc vượt qua sốc văn hóa

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả cảm giác khó khăn khi thích nghi với văn hóa mới. Thường gặp trong ngữ cảnh du học, du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài. Là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'culture' (văn hóa) như một làn sóng, và 'shock' (sốc) là cảm giác bị sóng đánh tràn ngập khi bước vào môi trường lạ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She had a culture shock when she moved to France.

    ✓ She had culture shock when she moved to France.

    'culture shock' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cultural adjustment — Nhấn mạnh quá trình thích nghi hơn là cảm xúc ban đầu

🔗 Cụm hay đi kèm

experience culture shockovercome culture shocksuffer from culture shockdeal with culture shock

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi bị sốc văn hóa khi lần đầu đến Nhật Bản.
  2. Nhiều sinh viên quốc tế gặp phải sốc văn hóa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Culture shock là gì?

Culture shock là trạng thái hoang mang, lo lắng khi bạn tiếp xúc với một nền văn hóa mới, khác biệt so với nền văn hóa của mình.

›Làm sao để vượt qua culture shock?

Bạn có thể vượt qua culture shock bằng cách tìm hiểu trước về văn hóa mới, kết bạn với người bản xứ và giữ liên lạc với gia đình.

›Culture shock có phải là bệnh không?

Không, culture shock không phải là bệnh mà là phản ứng tâm lý bình thường khi thích nghi với môi trường mới.

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

learn from sb/st

Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.

#Culture