学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Immerse in là gì?

immerse yourself/sb in sth/ɪˈmɜːrs ɪn/(verb)

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to become or make somebody completely involved in something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 38Học Kinh Tế Buổi Tối Để Chuyển Vị Trí - Nói Mục Đích Trang Trọng Với With A View To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "immerse in"

  1. 1. Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì (thường là hoạt động, môi trường)immerse yourself/sb in + noun/gerund

    to become or make someone completely involved in an activity or environment

    • She immersed herself in learning Vietnamese to prepare for her trip.

      Cô ấy đắm chìm vào việc học tiếng Việt để chuẩn bị cho chuyến đi.

    • The program immerses students in a real-world business environment.

      Chương trình này cho sinh viên đắm chìm trong môi trường kinh doanh thực tế.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • immerse + reflexive pronoun + in + sth

    Dùng với đại từ phản thân (yourself, himself,...) khi chủ thể tự đắm chìm

  • immerse + object + in + sth

    Dùng khi ai đó làm người khác đắm chìm vào cái gì

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (học tập, trải nghiệm văn hóa) hoặc trung tính. Không dùng với tân ngữ trực tiếp mà không có giới từ 'in'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'immerse' như nhúng mình vào nước (immerse = nhúng chìm), 'in' chỉ phương hướng vào bên trong. Đắm chìm vào việc gì cũng giống như nhúng mình vào nó vậy.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She immersed in the book for hours.

    ✓ She immersed herself in the book for hours.

    Thiếu đại từ phản thân (yourself/herself/...) sau 'immerse' khi chủ thể tự đắm chìm

  • ❌ He immersed into the project.

    ✓ He immersed himself in the project.

    Sai giới từ: 'immerse' ĐÚNG là đi với 'in', KHÔNG BAO GIỜ đi với 'into'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • engage in — Ít nhấn mạnh sự đắm chìm hoàn toàn, thường dùng cho hoạt động ngắn hạn
  • absorb in — Tương tự nhưng nhấn mạnh sự tập trung cao độ hơn là sự tham gia

↔️ Từ trái nghĩa

  • detach from — Rút khỏi, tách ra khỏi cái gì

🔗 Cụm hay đi kèm

immerse yourself in a new cultureimmerse students in practical experienceimmerse in a languagefully immerse in

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy đắm chìm hoàn toàn trong cuốn sách hay này.
  2. Cô ấy đắm chìm trong công việc suốt cả ngày.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"immerse in" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'in'. Không bao giờ dùng 'immerse into' hoặc 'immerse to'.

›"immerse in" khác "engage in" thế nào?

"Immerse in" nhấn mạnh sự đắm chìm HOÀN TOÀN và thường lâu dài, trong khi "engage in" chỉ tham gia hoạt động mà không nhất thiết đắm chìm.

›Có thể dùng "immerse" mà không có "in" không?

Không. "Immerse" trong cụm này luôn đòi hỏi giới từ 'in' và tân ngữ theo sau. Ví dụ: 'immerse yourself in work' (KHÔNG 'immerse yourself work').

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

learn from sb/st

Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.

#Culture