Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to become or make somebody completely involved in something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì (thường là hoạt động, môi trường)immerse yourself/sb in + noun/gerund
to become or make someone completely involved in an activity or environment
She immersed herself in learning Vietnamese to prepare for her trip.
Cô ấy đắm chìm vào việc học tiếng Việt để chuẩn bị cho chuyến đi.
The program immerses students in a real-world business environment.
Chương trình này cho sinh viên đắm chìm trong môi trường kinh doanh thực tế.
immerse + reflexive pronoun + in + sth
Dùng với đại từ phản thân (yourself, himself,...) khi chủ thể tự đắm chìm
immerse + object + in + sth
Dùng khi ai đó làm người khác đắm chìm vào cái gì
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (học tập, trải nghiệm văn hóa) hoặc trung tính. Không dùng với tân ngữ trực tiếp mà không có giới từ 'in'.
Hình dung 'immerse' như nhúng mình vào nước (immerse = nhúng chìm), 'in' chỉ phương hướng vào bên trong. Đắm chìm vào việc gì cũng giống như nhúng mình vào nó vậy.
❌ She immersed in the book for hours.
✓ She immersed herself in the book for hours.
Thiếu đại từ phản thân (yourself/herself/...) sau 'immerse' khi chủ thể tự đắm chìm
❌ He immersed into the project.
✓ He immersed himself in the project.
Sai giới từ: 'immerse' ĐÚNG là đi với 'in', KHÔNG BAO GIỜ đi với 'into'
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'in'. Không bao giờ dùng 'immerse into' hoặc 'immerse to'.
"Immerse in" nhấn mạnh sự đắm chìm HOÀN TOÀN và thường lâu dài, trong khi "engage in" chỉ tham gia hoạt động mà không nhất thiết đắm chìm.
Không. "Immerse" trong cụm này luôn đòi hỏi giới từ 'in' và tân ngữ theo sau. Ví dụ: 'immerse yourself in work' (KHÔNG 'immerse yourself work').