Không biết gì về cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to not know anything about something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Không biết gì về điều gì đóhave no idea about + noun/gerund
to not know anything about something
I have no idea about this plan. Why didn’t you tell me?
Tôi không biết gì về kế hoạch này. Sao bạn không nói với tôi?
Josh had no idea about what his team did.
Josh không biết gì về những gì nhóm anh ấy đã làm.
S + have/has + no idea about + sth
Dùng với chủ ngữ số ít/nhiều, theo sau là 'about' + danh từ/đại từ/cụm danh từ
S + had + no idea about + sth
Dạng quá khứ, chia 'had' với chủ ngữ
Dùng để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoàn toàn về một chủ đề, sự việc. Thường đi kèm với 'about' + đối tượng. Không dùng với động từ nguyên thể trực tiếp sau 'idea' (sai: *have no idea to do*).
Hình dung 'idea' là một cái hộp rỗng (no idea = hộp không có gì), và 'about' chỉ hướng đến đối tượng bên ngoài hộp.
❌ I have no idea about to do this.
✓ I have no idea how to do this.
Sau 'idea' không dùng 'to + V', mà dùng 'how/what/where... + to V' hoặc 'about + N/V-ing'
❌ She has no idea about where is he.
✓ She has no idea where he is.
Sau 'idea' không dùng 'about' nếu đã có từ nghi vấn (where/what/...) + mệnh đề
Luôn đi với giới từ 'about' + danh từ/cụm danh từ (vd: about this issue). Nếu theo sau là mệnh đề, bỏ 'about' (vd: have no idea what you mean).
Cùng nghĩa, nhưng 'have no clue' mang sắc thái thông tục hơn, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng, 'be unaware of' hay 'know nothing about' có thể phù hợp hơn.