Nghe có vẻ là một kế hoạch hay
Định nghĩa (tiếng Anh): used to agree to a suggestion that you think is good
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Nghe có vẻ là một kế hoạch hayIt sounds like a plan to + sb
used to agree to a suggestion that seems good
Let’s meet at the café at 5 PM. It sounds like a plan to me!
Hãy gặp nhau tại quán cà phê lúc 5 giờ chiều. Nghe có vẻ là một kế hoạch hay với tôi!
We could go hiking this weekend. It sounds like a plan to us.
Chúng ta có thể đi leo núi vào cuối tuần này. Nghe có vẻ là một kế hoạch hay với chúng tôi.
It sounds like a plan to + sb
Luôn bắt đầu bằng 'It sounds like a plan' và kết thúc bằng 'to + sb' (đại từ tân ngữ).
Sounds like a plan!
Dạng rút gọn thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để đồng ý hoặc ủng hộ một đề xuất. Thường đi kèm với 'to me/us/them' để chỉ ai đồng ý. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung bạn nghe một kế hoạch (plan) và cảm thấy nó hay đến mức 'nghe thú vị' (sounds like) — giống như bạn đang nói 'Ý tưởng này hay đó!'.
it sounds like a plan to ↔ it sounds like a good idea
"it sounds like a plan to sb" nhấn mạnh vào việc đồng ý với kế hoạch cụ thể, còn "it sounds like a good idea" là nhận xét chung về ý tưởng.
❌ It sounds like a plan for me.
✓ It sounds like a plan to me.
Sai giới từ: phải dùng 'to' chứ không phải 'for' trong cụm này.
❌ It sounds a plan to me.
✓ It sounds like a plan to me.
Thiếu 'like' — cụm cố định là 'sounds like a plan'.
Cụm từ này dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ một đề xuất, kế hoạch. Ví dụ: 'It sounds like a plan to me!' nghĩa là 'Nghe có vẻ là một kế hoạch hay với tôi!'.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng, để phản hồi tích cực với một ý tưởng hoặc kế hoạch.
Có, bạn có thể nói 'Sounds like a plan!' trong giao tiếp ngắn gọn.