学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A2Thân mật

It sounds like a plan to là gì?

it sounds like a plan to sb/ɪt saʊndz laɪk ə plæn tuː/(phrase)

Nghe có vẻ là một kế hoạch hay

Định nghĩa (tiếng Anh): used to agree to a suggestion that you think is good

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 15Sắm Đồ Cho Căn Hộ Mới - Hỏi Giá Và Số Lượng Với Start/Begin + To V / V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "it sounds like a plan to"

  1. 1. Nghe có vẻ là một kế hoạch hayIt sounds like a plan to + sb

    used to agree to a suggestion that seems good

    • Let’s meet at the café at 5 PM. It sounds like a plan to me!

      Hãy gặp nhau tại quán cà phê lúc 5 giờ chiều. Nghe có vẻ là một kế hoạch hay với tôi!

    • We could go hiking this weekend. It sounds like a plan to us.

      Chúng ta có thể đi leo núi vào cuối tuần này. Nghe có vẻ là một kế hoạch hay với chúng tôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It sounds like a plan to + sb

    Luôn bắt đầu bằng 'It sounds like a plan' và kết thúc bằng 'to + sb' (đại từ tân ngữ).

  • Sounds like a plan!

    Dạng rút gọn thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để đồng ý hoặc ủng hộ một đề xuất. Thường đi kèm với 'to me/us/them' để chỉ ai đồng ý. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn nghe một kế hoạch (plan) và cảm thấy nó hay đến mức 'nghe thú vị' (sounds like) — giống như bạn đang nói 'Ý tưởng này hay đó!'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • it sounds like a plan to ↔ it sounds like a good idea

    "it sounds like a plan to sb" nhấn mạnh vào việc đồng ý với kế hoạch cụ thể, còn "it sounds like a good idea" là nhận xét chung về ý tưởng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It sounds like a plan for me.

    ✓ It sounds like a plan to me.

    Sai giới từ: phải dùng 'to' chứ không phải 'for' trong cụm này.

  • ❌ It sounds a plan to me.

    ✓ It sounds like a plan to me.

    Thiếu 'like' — cụm cố định là 'sounds like a plan'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • That works for me — Cũng dùng để đồng ý với kế hoạch, nhưng nhấn mạnh vào việc thuận lợi cho bản thân.
  • I’m on board — Nghĩa là đồng ý tham gia, thường dùng trong ngữ cảnh nhóm.

↔️ Từ trái nghĩa

  • That won’t work — Từ chối hoặc cho rằng kế hoạch không khả thi.

🔗 Cụm hay đi kèm

It sounds like a plan to meSounds like a plan!It sounds like a great plan to usIt sounds like a plan to everyone

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đi du lịch vào cuối tuần nghe có vẻ là một kế hoạch hay.
  2. Ý tưởng tổ chức tiệc sinh nhật nghe có vẻ là một kế hoạch hay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"it sounds like a plan to sb" nghĩa là gì?

Cụm từ này dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ một đề xuất, kế hoạch. Ví dụ: 'It sounds like a plan to me!' nghĩa là 'Nghe có vẻ là một kế hoạch hay với tôi!'.

›"it sounds like a plan to sb" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng, để phản hồi tích cực với một ý tưởng hoặc kế hoạch.

›"it sounds like a plan to sb" có thể rút gọn không?

Có, bạn có thể nói 'Sounds like a plan!' trong giao tiếp ngắn gọn.

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

#Daily life