学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

At a/the crossroads là gì?

at a/the crossroads (in life)/æt ðə ˈkrɑːsroʊdz/(phrase)

ở thời điểm quan trọng, phải đưa ra quyết định lớn

Định nghĩa (tiếng Anh): at an important point in somebody’s life or development

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 10Thói Quen Hằng Ngày Sau Chấn Thương - Kể Hai Việc Nối Tiếp Với No Sooner... Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at a/the crossroads"

  1. 1. ở giai đoạn quan trọng cần quyết địnhbe at a/the crossroads + (in/over sth)

    at a critical point where a major decision must be made

    • We are at a crossroads about which city we should live in.

      Chúng tôi đang ở thời điểm quan trọng để quyết định nên sống ở thành phố nào.

    • The company is at a crossroads in its development.

      Công ty đang ở giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của mình.

  2. 2. ngã ba đường (nghĩa đen)at a/the crossroads

    a place where two or more roads meet

    • There’s a gas station at the crossroads near my house.

      Có một trạm xăng ở ngã ba đường gần nhà tôi.

    • Turn left at the next crossroads.

      Rẽ trái ở ngã ba đường tiếp theo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + at a/the crossroads

    Thường dùng với động từ 'be' (am/is/are/was/were).

  • [Subject] + be + at a crossroads + in/over + noun

    Thêm 'in/over' + danh từ để chỉ lĩnh vực cụ thể (in life, over a decision).

Lưu ý khi dùng

Dùng chủ yếu với nghĩa bóng (thời điểm quyết định quan trọng). Nghĩa đen (ngã ba đường) ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'over' để chỉ lĩnh vực (in life, over a career choice).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang đứng ở ngã ba đường (crossroads) và phải chọn hướng đi — giống như phải đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at a/the crossroads ↔ cross the road

    'cross the road' là băng qua đường (hành động vật lý), còn 'at a crossroads' là ở thời điểm quyết định quan trọng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is at crossroads in her career.

    ✓ She is at a crossroads in her career.

    Thiếu mạo từ 'a' (luôn dùng 'a crossroads' hoặc 'the crossroads').

  • ❌ They are at the crossroads of choose a new job.

    ✓ They are at a crossroads over choosing a new job.

    Sai giới từ (dùng 'over' + V-ing hoặc 'in' + danh từ, không dùng 'of').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • at a turning point — giống nghĩa, nhấn mạnh sự thay đổi hướng đi.
  • at a critical juncture — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

🔗 Cụm hay đi kèm

at a crossroads in lifeat a crossroads over a decisionat a crossroads in one's careerat a crossroads in history

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang ở thời điểm quan trọng trong sự nghiệp.
  2. Cô ấy đứng trước ngã ba đường trong cuộc đời.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at a crossroads" có phải là idiom không?

Đúng, đây là idiom với nghĩa bóng (thời điểm quyết định quan trọng). Nghĩa đen là ngã ba đường.

›Dùng "a" hay "the" crossroads?

Dùng 'a crossroads' khi nói chung (một thời điểm quan trọng nào đó). Dùng 'the crossroads' khi đã xác định rõ ngã ba đường hoặc thời điểm cụ thể.

›"at a crossroads" có thể dùng trong văn trang trọng không?

Có, nhưng nếu muốn trang trọng hơn, có thể dùng 'at a critical juncture'.

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

#Daily life