Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống
Định nghĩa (tiếng Anh): to get an advantage over somebody so that you are in control of a particular situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Có ưu thế hoặc kiểm soát tình huống so với người kháchave the upper hand (over sb/sth)
To have an advantage over someone so that you are in control of a situation
His team has the upper hand in the competition because of the president’s support.
Đội của anh ấy nắm ưu thế trong cuộc thi nhờ sự ủng hộ của chủ tịch.
She always has the upper hand in negotiations.
Cô ấy luôn nắm ưu thế trong các cuộc đàm phán.
2. Có lợi thế trong tranh luận hoặc xung độthave the upper hand (in sth)
To be in a stronger position in an argument or conflict
In the debate, he had the upper hand with his strong arguments.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy nắm ưu thế nhờ những luận điểm mạnh mẽ.
The company has the upper hand in the legal dispute.
Công ty nắm ưu thế trong vụ tranh chấp pháp lý.
S + have/has the upper hand (over sb/sth)
Dùng với nghĩa có ưu thế so với ai/cái gì, thường đi kèm 'over'
S + have/has the upper hand in + situation
Dùng với nghĩa có ưu thế trong tình huống cụ thể
Cụm này là idiom, thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Thường đi kèm với 'over' + đối tượng hoặc 'in' + tình huống. Không dùng trong câu bị động.
Hình dung 'upper hand' (bàn tay trên) là bàn tay nắm quyền lực, kiểm soát. Trong một cuộc đấu, bàn tay trên luôn chiếm ưu thế hơn bàn tay dưới.
have the upper hand ↔ get the upper hand
Cả hai đều có nghĩa nắm ưu thế, nhưng 'get the upper hand' nhấn mạnh hành động giành được ưu thế, trong khi 'have the upper hand' nhấn mạnh trạng thái đang nắm ưu thế.
❌ She has the upper hand on him.
✓ She has the upper hand over him.
Khi so sánh với người khác, phải dùng giới từ 'over', không dùng 'on'.
❌ They have the upper hand the competition.
✓ They have the upper hand in the competition.
Khi nói về tình huống, phải dùng giới từ 'in', không bỏ trống.
"Have the upper hand" là idiom có nghĩa nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống so với người khác. Ví dụ: 'Our team has the upper hand in the final round.' (Đội chúng tôi nắm ưu thế ở vòng chung kết.)
Cụm này thường đi với 'over' + người/đối tượng (vd: 'over his opponent') hoặc 'in' + tình huống (vd: 'in the match').
"Have the upper hand" nhấn mạnh trạng thái đang nắm ưu thế, còn 'get the upper hand' nhấn mạnh hành động giành được ưu thế. Ví dụ: 'She has the upper hand now' (bây giờ cô ấy nắm ưu thế) vs 'She got the upper hand after the first round' (cô ấy giành ưu thế sau vòng đầu).