学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Go in for something là gì?

go in for sth/ɡoʊ ɪn fɔːr ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to do something regularly, or to enjoy something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 4Chuẩn Bị Bữa Ăn Lành Mạnh - Nói Về Động Lực Với Motivate Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go in for something"

  1. 1. Tham gia hoạt động nào đó thường xuyên hoặc có niềm đam mêgo in for + N/Noun Phrase

    to participate in an activity regularly or have an interest in something

    • She goes in for yoga every morning to stay fit.

      Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ dáng.

    • He’s never gone in for team sports, but he loves swimming.

      Anh ấy chẳng bao giờ chơi môn thể thao đồng đội, nhưng anh ấy thích bơi lội.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + go/goes/went in for + N

    Chủ ngữ + go in for + danh từ/đại từ chỉ hoạt động/sở thích

  • have/has gone in for + N

    Dùng ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kinh nghiệm

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để nói về sở thích hoặc thói quen lâu dài. Không dùng với động từ nguyên thể (V-inf) sau 'for'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'go in for' như bước vào (go in) một cánh cửa (for) của sở thích — chẳng hạn bước vào phòng tập yoga hoặc câu lạc bộ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go in for something ↔ go for

    'go for' có nghĩa chọn lựa (e.g. 'I’ll go for the chocolate cake') hoặc tấn công, còn 'go in for' là theo đuổi sở thích

Lỗi thường gặp

  • ❌ She goes in for to swim.

    ✓ She goes in for swimming.

    Sau 'go in for' KHÔNG dùng to-inf, mà dùng danh từ/động từ thêm -ing

  • ❌ He goes in it for the money.

    ✓ He goes in for it for the money.

    Nếu có tân ngữ là đại từ, phải đặt giữa: 'go in for it', KHÔNG 'go in it for'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take up — nhấn mạnh bắt đầu làm gì, trong khi 'go in for' nhấn mạnh sự thường xuyên/đam mê
  • be into — thông tục hơn, dùng nhiều trong văn nói (e.g. 'She’s really into painting')

🔗 Cụm hay đi kèm

go in for sportsgo in for competitive examsgo in for meditationgo in for a hobby

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích chơi bóng đá từ nhỏ.
  2. Anh ấy không thích chơi cờ tướng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go in for" có nghĩa là gì?

Có nghĩa là thường xuyên làm gì hoặc có niềm đam mê với hoạt động/sở thích nào đó. Ví dụ: 'He goes in for photography.' (Anh ấy đam mê nhiếp ảnh.)

›"go in for" khác "go for" thế nào?

"go in for" là theo đuổi sở thích lâu dài, còn "go for" là chọn lựa (e.g. 'I’ll go for the red dress') hoặc cố gắng đạt được (e.g. 'Go for your dreams!').

›"go in for" có dùng với động từ không?

Không. Sau 'go in for' phải là danh từ, danh động từ (V-ing) hoặc đại từ, KHÔNG dùng to-inf (e.g. ✅ 'go in for swimming' ❌ 'go in for to swim').

🧩 Cụm từ liên quan

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Business and life