Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)
Định nghĩa (tiếng Anh): To fill or use an amount of space or time
1. Chiếm (thời gian, không gian)take up + space/time
To fill or use an amount of space or time
I won't take up any more of your time.
Tôi sẽ không chiếm thêm thời gian của bạn nữa.
This table takes up too much space.
Cái bàn này chiếm quá nhiều không gian.
2. Bắt đầu (một sở thích, hoạt động)take up + N (hobby, sport, activity)
To start doing something as a habit or interest
She has taken up the piano.
Cô ấy đã bắt đầu học đàn piano.
He took up jogging last year.
Anh ấy bắt đầu chạy bộ từ năm ngoái.
S + take up + N (space/time)
Khi nói về chiếm không gian/thời gian, tân ngữ đứng sau 'up'.
S + take up + N (hobby/activity)
Khi nói về bắt đầu sở thích, tân ngữ đứng sau 'up'.
S + take it up + (with sb)
Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'take it up'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm này có hai nghĩa chính: chiếm không gian/thời gian (thường đi với danh từ không đếm được) và bắt đầu một sở thích (thường đi với danh từ đếm được). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'take it up'.
Hình dung 'take up' như 'nhặt lên' (bắt đầu) hoặc 'lấp đầy' (chiếm không gian). 'Up' ở đây thể hiện sự bắt đầu hoặc chiếm chỗ.
take up ↔ take off
'take off' nghĩa là cởi (quần áo) hoặc cất cánh (máy bay), trong khi 'take up' nghĩa là chiếm hoặc bắt đầu.
❌ I won't take up it any more.
✓ I won't take it up any more.
Khi tân ngữ là đại từ ('it'), phải tách: 'take it up', KHÔNG BAO GIỜ 'take up it'.
❌ She took up to play the piano.
✓ She took up playing the piano.
Sau 'take up' không dùng 'to V' mà dùng V-ing hoặc danh từ.
'take up' có hai nghĩa chính: chiếm (thời gian/không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích). Ví dụ: 'This book takes up a lot of space.' hoặc 'She took up painting.'
'take up' là phrasal verb, không đi với giới từ. Nếu có tân ngữ, tân ngữ đứng sau 'up' (trừ khi là đại từ, phải tách).
'take up' nghĩa là chiếm hoặc bắt đầu, trong khi 'take off' nghĩa là cởi (quần áo) hoặc cất cánh (máy bay).