学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Take up là gì?

take sth up/teɪk ʌp/(verb)

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

Định nghĩa (tiếng Anh): To fill or use an amount of space or time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take up"

  1. 1. Chiếm (thời gian, không gian)take up + space/time

    To fill or use an amount of space or time

    • I won't take up any more of your time.

      Tôi sẽ không chiếm thêm thời gian của bạn nữa.

    • This table takes up too much space.

      Cái bàn này chiếm quá nhiều không gian.

  2. 2. Bắt đầu (một sở thích, hoạt động)take up + N (hobby, sport, activity)

    To start doing something as a habit or interest

    • She has taken up the piano.

      Cô ấy đã bắt đầu học đàn piano.

    • He took up jogging last year.

      Anh ấy bắt đầu chạy bộ từ năm ngoái.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + take up + N (space/time)

    Khi nói về chiếm không gian/thời gian, tân ngữ đứng sau 'up'.

  • S + take up + N (hobby/activity)

    Khi nói về bắt đầu sở thích, tân ngữ đứng sau 'up'.

  • S + take it up + (with sb)

    Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'take it up'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm này có hai nghĩa chính: chiếm không gian/thời gian (thường đi với danh từ không đếm được) và bắt đầu một sở thích (thường đi với danh từ đếm được). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'take it up'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take up' như 'nhặt lên' (bắt đầu) hoặc 'lấp đầy' (chiếm không gian). 'Up' ở đây thể hiện sự bắt đầu hoặc chiếm chỗ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take up ↔ take off

    'take off' nghĩa là cởi (quần áo) hoặc cất cánh (máy bay), trong khi 'take up' nghĩa là chiếm hoặc bắt đầu.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I won't take up it any more.

    ✓ I won't take it up any more.

    Khi tân ngữ là đại từ ('it'), phải tách: 'take it up', KHÔNG BAO GIỜ 'take up it'.

  • ❌ She took up to play the piano.

    ✓ She took up playing the piano.

    Sau 'take up' không dùng 'to V' mà dùng V-ing hoặc danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • occupy — Đồng nghĩa với nghĩa 'chiếm không gian/thời gian', nhưng 'occupy' trang trọng hơn.
  • start — Đồng nghĩa với nghĩa 'bắt đầu', nhưng 'take up' nhấn mạnh hơn về sự lựa chọn có chủ đích.

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up — Trái nghĩa với nghĩa 'bắt đầu' (bỏ cuộc).
  • free up — Trái nghĩa với nghĩa 'chiếm' (giải phóng không gian/thời gian).

🔗 Cụm hay đi kèm

take up a hobbytake up spacetake up timetake up a new challenge

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bắt đầu chơi đàn guitar từ khi còn là sinh viên.
  2. Tôi sẽ bắt đầu học tiếng Pháp vào tháng sau.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›take up là gì?

'take up' có hai nghĩa chính: chiếm (thời gian/không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích). Ví dụ: 'This book takes up a lot of space.' hoặc 'She took up painting.'

›take up đi với giới từ gì?

'take up' là phrasal verb, không đi với giới từ. Nếu có tân ngữ, tân ngữ đứng sau 'up' (trừ khi là đại từ, phải tách).

›take up và take off khác nhau thế nào?

'take up' nghĩa là chiếm hoặc bắt đầu, trong khi 'take off' nghĩa là cởi (quần áo) hoặc cất cánh (máy bay).

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

#School life#Teenagers