Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.
Định nghĩa (tiếng Anh): to force sb/sth to leave a hiding place
1. Buộc ai/cái gì phải lộ diện bằng khóismoke sb/sth out (of/from + place)
to force sb/sth to leave a hiding place by using smoke
The police smoked the suspect out of the building by setting off smoke bombs.
Cảnh sát đã buộc nghi phạm ra khỏi tòa nhà bằng cách thả bom khói.
We had to smoke the bees out before we could remove the hive.
Chúng tôi phải dùng khói đuổi đàn ong đi trước khi có thể tháo tổ.
2. Buộc ai phải tiết lộ sự thật (nghĩa bóng)smoke sb out
to force sb to reveal the truth or admit something
The journalist smoked out the corrupt official during the interview.
Nhà báo đã buộc viên chức tham nhũng tiết lộ sự thật trong buổi phỏng vấn.
It took months to smoke out the real reason for his resignation.
Phải mất nhiều tháng mới buộc anh ta tiết lộ lý do thật sự của việc từ chức.
smoke + sb/sth + out
Dạng cơ bản, tân ngữ (sb/sth) đứng giữa nếu là đại từ (vd: smoke them out).
smoke + sb/sth + out of + place
Thêm giới từ 'of' + địa điểm để chỉ nơi ẩn nấp.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả ngữ cảnh đen (dùng khói thật) và bóng (buộc tiết lộ). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'smoke them out' (không bao giờ 'smoke out them'). Chú ý chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung khói ('smoke') bốc lên và đẩy ('out') mọi thứ ra khỏi chỗ ẩn. Để nhớ tách được: 'smoke IT out' (khói đuổi nó ra), giống như 'turn IT off'.
smoke out ↔ smoke up
'smoke up' nghĩa là hút thuốc (vd: 'He smokes up every day') hoặc làm đầy khói (vd: 'The fire smoked up the room'), không có nghĩa buộc lộ diện.
❌ They smoked out him from the cave.
✓ They smoked him out of the cave.
Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'smoke him out' (không bao giờ 'smoke out him'). Giới từ 'of' đi sau 'out'.
❌ The detective smoked out the truth.
✓ The detective smoked out the suspect.
'smoke out' yêu cầu tân ngữ là người/vật ẩn nấp, không phải sự thật. Để nói buộc tiết lộ sự thật, dùng 'smoke sb out' (buộc ai đó tiết lộ) hoặc 'uncover the truth'.
Cụm động từ này nghĩa là buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói (nghĩa đen) hoặc buộc tiết lộ sự thật (nghĩa bóng). Ví dụ: 'The fire smoked the rats out of the walls.' (Đám cháy đuổi chuột ra khỏi tường.)
Có, đây là phrasal verb tách được. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him...) phải tách: 'smoke it out'. Khi tân ngữ là danh từ, có thể tách hoặc không: 'smoke the suspect out' = 'smoke out the suspect'.
Cả hai đều nghĩa buộc lộ diện, nhưng 'smoke out' gắn liền với việc dùng khói, còn 'flush out' thường dùng với nước, ánh sáng hoặc các biện pháp khác. 'Flush out' cũng hay dùng trong ngữ cảnh săn bắn (vd: flush out a bird).