学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Smoke out là gì?

smoke sb/sth out/smoʊk aʊt/(verb)

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

Định nghĩa (tiếng Anh): to force sb/sth to leave a hiding place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "smoke out"

  1. 1. Buộc ai/cái gì phải lộ diện bằng khóismoke sb/sth out (of/from + place)

    to force sb/sth to leave a hiding place by using smoke

    • The police smoked the suspect out of the building by setting off smoke bombs.

      Cảnh sát đã buộc nghi phạm ra khỏi tòa nhà bằng cách thả bom khói.

    • We had to smoke the bees out before we could remove the hive.

      Chúng tôi phải dùng khói đuổi đàn ong đi trước khi có thể tháo tổ.

  2. 2. Buộc ai phải tiết lộ sự thật (nghĩa bóng)smoke sb out

    to force sb to reveal the truth or admit something

    • The journalist smoked out the corrupt official during the interview.

      Nhà báo đã buộc viên chức tham nhũng tiết lộ sự thật trong buổi phỏng vấn.

    • It took months to smoke out the real reason for his resignation.

      Phải mất nhiều tháng mới buộc anh ta tiết lộ lý do thật sự của việc từ chức.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • smoke + sb/sth + out

    Dạng cơ bản, tân ngữ (sb/sth) đứng giữa nếu là đại từ (vd: smoke them out).

  • smoke + sb/sth + out of + place

    Thêm giới từ 'of' + địa điểm để chỉ nơi ẩn nấp.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh đen (dùng khói thật) và bóng (buộc tiết lộ). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'smoke them out' (không bao giờ 'smoke out them'). Chú ý chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung khói ('smoke') bốc lên và đẩy ('out') mọi thứ ra khỏi chỗ ẩn. Để nhớ tách được: 'smoke IT out' (khói đuổi nó ra), giống như 'turn IT off'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • smoke out ↔ smoke up

    'smoke up' nghĩa là hút thuốc (vd: 'He smokes up every day') hoặc làm đầy khói (vd: 'The fire smoked up the room'), không có nghĩa buộc lộ diện.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They smoked out him from the cave.

    ✓ They smoked him out of the cave.

    Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'smoke him out' (không bao giờ 'smoke out him'). Giới từ 'of' đi sau 'out'.

  • ❌ The detective smoked out the truth.

    ✓ The detective smoked out the suspect.

    'smoke out' yêu cầu tân ngữ là người/vật ẩn nấp, không phải sự thật. Để nói buộc tiết lộ sự thật, dùng 'smoke sb out' (buộc ai đó tiết lộ) hoặc 'uncover the truth'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • flush out — Gần nghĩa nhất, nhưng 'flush out' thường dùng với nước hoặc ánh sáng, còn 'smoke out' gắn liền với khói.
  • force out — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh vào việc dùng khói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • hide — Trái nghĩa: ẩn nấp, giấu đi.

🔗 Cụm hay đi kèm

smoke sb out of a buildingsmoke out the enemysmoke out the truthsmoke out a secret

✍️ Luyện dịch câu

  1. Lính cứu hỏa đã dùng khói để đuổi kẻ trộm ra khỏi tòa nhà.
  2. Chúng tôi phải dùng khói để xua đuổi loài côn trùng khỏi hang.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"smoke out" là gì?

Cụm động từ này nghĩa là buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói (nghĩa đen) hoặc buộc tiết lộ sự thật (nghĩa bóng). Ví dụ: 'The fire smoked the rats out of the walls.' (Đám cháy đuổi chuột ra khỏi tường.)

›"smoke out" có tách được không?

Có, đây là phrasal verb tách được. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him...) phải tách: 'smoke it out'. Khi tân ngữ là danh từ, có thể tách hoặc không: 'smoke the suspect out' = 'smoke out the suspect'.

›"smoke out" khác "flush out" thế nào?

Cả hai đều nghĩa buộc lộ diện, nhưng 'smoke out' gắn liền với việc dùng khói, còn 'flush out' thường dùng với nước, ánh sáng hoặc các biện pháp khác. 'Flush out' cũng hay dùng trong ngữ cảnh săn bắn (vd: flush out a bird).

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

#Teenagers