chi tiền, bỏ ra tiền
Định nghĩa (tiếng Anh): to spend money
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chi tiền cho cái gì (thường là khoản lớn)lay out + sth + on + sth
to spend a large amount of money on something
I had to lay out $500 on a new car.
Tôi phải chi 500 đô cho chiếc xe mới.
She laid out a fortune on her wedding dress.
Cô ấy đã chi một khoản tiền lớn cho váy cưới.
2. sắp xếp, trình bày cái gì theo trật tựlay out + sth
to arrange or display something in a particular way
The architect laid out the plans for the new building.
Kiến trúc sư đã trình bày bản thiết kế cho tòa nhà mới.
The magazine is beautifully laid out.
Tạp chí được trình bày rất đẹp mắt.
S + lay out + O + on + sth
O là số tiền, 'on' chỉ mục đích chi tiêu.
S + lay out + O
O là vật/sản phẩm được sắp xếp hoặc trình bày.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng 'lay out' cho việc chi tiền (thường khoản lớn) hoặc sắp xếp vật lý. Chia động từ: lays out, laid out, laying out. Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa: lay it out.
'Lay' = đặt xuống, 'out' = ra ngoài. Hình ảnh: bạn 'đặt' tiền 'ra ngoài' để trả cho cái gì đó (chi tiêu).
lay out ↔ lie out
'lie out' nghĩa là nằm phơi nắng, KHÔNG liên quan đến tiền bạc.
❌ I laid out it on the table.
✓ I laid it out on the table.
Nếu tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'lay' và 'out'.
❌ She lay out $200 for the ticket.
✓ She laid out $200 for the ticket.
Quá khứ của 'lay out' là 'laid out', không phải 'lay out'.
Thường đi với 'on' khi nói về chi tiền (lay out on sth). Không dùng giới từ khi nói về sắp xếp.
"lay out" nhấn mạnh khoản chi lớn; 'spend' dùng chung cho mọi khoản chi, không phân biệt lớn nhỏ.
Có thể chia ở tất cả các thì: lay out (hiện tại), laid out (quá khứ), will lay out (tương lai), laying out (hiện tại tiếp diễn).