学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Lay out là gì?

lay out sth/leɪ ˈaʊt/(verb)

chi tiền, bỏ ra tiền

Định nghĩa (tiếng Anh): to spend money

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 25Mở Cửa Hàng Tạm Với Ngân Sách Eo Hẹp - Đặt Điều Kiện Với As Long As
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lay out"

  1. 1. chi tiền cho cái gì (thường là khoản lớn)lay out + sth + on + sth

    to spend a large amount of money on something

    • I had to lay out $500 on a new car.

      Tôi phải chi 500 đô cho chiếc xe mới.

    • She laid out a fortune on her wedding dress.

      Cô ấy đã chi một khoản tiền lớn cho váy cưới.

  2. 2. sắp xếp, trình bày cái gì theo trật tựlay out + sth

    to arrange or display something in a particular way

    • The architect laid out the plans for the new building.

      Kiến trúc sư đã trình bày bản thiết kế cho tòa nhà mới.

    • The magazine is beautifully laid out.

      Tạp chí được trình bày rất đẹp mắt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + lay out + O + on + sth

    O là số tiền, 'on' chỉ mục đích chi tiêu.

  • S + lay out + O

    O là vật/sản phẩm được sắp xếp hoặc trình bày.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng 'lay out' cho việc chi tiền (thường khoản lớn) hoặc sắp xếp vật lý. Chia động từ: lays out, laid out, laying out. Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa: lay it out.

Mẹo nhớ nhanh

'Lay' = đặt xuống, 'out' = ra ngoài. Hình ảnh: bạn 'đặt' tiền 'ra ngoài' để trả cho cái gì đó (chi tiêu).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lay out ↔ lie out

    'lie out' nghĩa là nằm phơi nắng, KHÔNG liên quan đến tiền bạc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I laid out it on the table.

    ✓ I laid it out on the table.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'lay' và 'out'.

  • ❌ She lay out $200 for the ticket.

    ✓ She laid out $200 for the ticket.

    Quá khứ của 'lay out' là 'laid out', không phải 'lay out'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • spend — gần nghĩa, nhưng 'spend' phổ biến hơn và không nhấn mạnh khoản tiền lớn.
  • shell out — gần nghĩa (chi tiền), nhưng 'shell out' mang sắc thái informal và thường đi với 'for'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • save — ngược nghĩa với chi tiền.
  • earn — kiếm tiền, ngược với chi.

🔗 Cụm hay đi kèm

lay out a large sum onlay out the designlay out the factslay out the table

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã phải bỏ ra 5 triệu để sửa chiếc xe đó.
  2. Tôi không muốn phải chi tiền cho chuyến du lịch này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"lay out" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' khi nói về chi tiền (lay out on sth). Không dùng giới từ khi nói về sắp xếp.

›"lay out" khác "spend" thế nào?

"lay out" nhấn mạnh khoản chi lớn; 'spend' dùng chung cho mọi khoản chi, không phân biệt lớn nhỏ.

›"lay out" có thể chia ở thì nào?

Có thể chia ở tất cả các thì: lay out (hiện tại), laid out (quá khứ), will lay out (tương lai), laying out (hiện tại tiếp diễn).

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

#Talking about money