学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Take something seriously là gì?

take sb/sth seriously/teɪk ˈsɪriəsli/(verb)

Coi trọng, xem trọng điều gì/ai đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): to think that somebody/something is important and deserves your attention and respect

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take something seriously"

  1. 1. Coi ai/cái gì là quan trọng và xứng đáng với sự chú ý, tôn trọng.take + sb/sth + seriously

    To consider someone or something as important and deserving of attention and respect.

    • The manager takes customer feedback very seriously.

      Người quản lý rất coi trọng phản hồi của khách hàng.

    • You should take his advice seriously—he’s an expert.

      Bạn nên coi trọng lời khuyên của anh ấy — anh ấy là chuyên gia.

  2. 2. Không xem nhẹ, không đùa cợt với điều gì.take + sth + seriously

    To not treat something as a joke or unimportant.

    • She doesn’t take her studies seriously enough.

      Cô ấy không coi trọng việc học hành đủ mức.

    • The company takes safety regulations seriously.

      Công ty rất coi trọng các quy định an toàn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + sb/sth + seriously

    Tân ngữ (sb/sth) đứng giữa 'take' và 'seriously'.

  • take + it + seriously

    Khi tân ngữ là đại từ, 'it' đứng giữa (vd: take it seriously).

  • be taken seriously

    Dạng bị động: khi ai/cái gì được coi trọng (vd: His warnings were not taken seriously).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, từ tình huống hàng ngày đến chuyên nghiệp. Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (very, extremely, not at all).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take' là 'nhận lấy' + 'seriously' (nghiêm túc) = nhận lấy thái độ nghiêm túc với ai/cái gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take something seriously ↔ take seriously

    "Take seriously" (không có tân ngữ) là sai ngữ pháp. Luôn cần tân ngữ (sb/sth/it) hoặc dùng bị động.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He takes seriously his job.

    ✓ He takes his job seriously.

    Sai vị trí: 'seriously' phải đứng sau tân ngữ, không đứng trước.

  • ❌ She take her role seriously.

    ✓ She takes her role seriously.

    Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (she) + 'takes' (thêm -s).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • treat sb/sth seriously — Gần nghĩa, nhưng 'treat' nhấn mạnh cách đối xử, còn 'take' nhấn mạnh thái độ cá nhân.
  • regard sb/sth as important — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take sb/sth lightly — Coi nhẹ, không xem trọng.
  • ignore sb/sth — Bỏ qua, không quan tâm.

🔗 Cụm hay đi kèm

take someone’s advice seriouslytake a threat seriouslytake one’s responsibilities seriouslybe taken seriously by sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể tin được anh không xem trọng lời khuyên của tôi.
  2. Hãy coi trọng công việc của bạn đi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Take seriously" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'take + sb/sth + seriously'.

›"Take it seriously" và "take seriously it" khác nhau thế nào?

"Take it seriously" là đúng. 'Take seriously it' là SAI — đại từ (it) phải đứng giữa 'take' và 'seriously'.

›Dùng "take seriously" trong email công việc được không?

Có, đây là collocation trung lập, phù hợp với cả văn nói và viết chuyên nghiệp.

🧩 Cụm từ liên quan

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break in on sth

ngắt lời / xen vào

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Workplace tips