Coi trọng, xem trọng điều gì/ai đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): to think that somebody/something is important and deserves your attention and respect
1. Coi ai/cái gì là quan trọng và xứng đáng với sự chú ý, tôn trọng.take + sb/sth + seriously
To consider someone or something as important and deserving of attention and respect.
The manager takes customer feedback very seriously.
Người quản lý rất coi trọng phản hồi của khách hàng.
You should take his advice seriously—he’s an expert.
Bạn nên coi trọng lời khuyên của anh ấy — anh ấy là chuyên gia.
2. Không xem nhẹ, không đùa cợt với điều gì.take + sth + seriously
To not treat something as a joke or unimportant.
She doesn’t take her studies seriously enough.
Cô ấy không coi trọng việc học hành đủ mức.
The company takes safety regulations seriously.
Công ty rất coi trọng các quy định an toàn.
take + sb/sth + seriously
Tân ngữ (sb/sth) đứng giữa 'take' và 'seriously'.
take + it + seriously
Khi tân ngữ là đại từ, 'it' đứng giữa (vd: take it seriously).
be taken seriously
Dạng bị động: khi ai/cái gì được coi trọng (vd: His warnings were not taken seriously).
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, từ tình huống hàng ngày đến chuyên nghiệp. Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (very, extremely, not at all).
Hình dung 'take' là 'nhận lấy' + 'seriously' (nghiêm túc) = nhận lấy thái độ nghiêm túc với ai/cái gì.
take something seriously ↔ take seriously
"Take seriously" (không có tân ngữ) là sai ngữ pháp. Luôn cần tân ngữ (sb/sth/it) hoặc dùng bị động.
❌ He takes seriously his job.
✓ He takes his job seriously.
Sai vị trí: 'seriously' phải đứng sau tân ngữ, không đứng trước.
❌ She take her role seriously.
✓ She takes her role seriously.
Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (she) + 'takes' (thêm -s).
Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'take + sb/sth + seriously'.
"Take it seriously" là đúng. 'Take seriously it' là SAI — đại từ (it) phải đứng giữa 'take' và 'seriously'.
Có, đây là collocation trung lập, phù hợp với cả văn nói và viết chuyên nghiệp.