学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Take on là gì?

take sb on / take on sth / take on sth/sb/teɪk ɑːn/(verb)

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to employ somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 40 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take on"

  1. 1. Tuyển dụng, thuê ai đó làm việctake sb on (+ as + job)

    to employ somebody

    • She was taken on as a trainee last month.

      Cô ấy đã được tuyển dụng làm thực tập sinh tháng trước.

    • The company took on 50 new employees this year.

      Công ty đã tuyển dụng 50 nhân viên mới trong năm nay.

  2. 2. Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ)take on + sth

    to accept responsibility for something

    • He took on the role of team leader.

      Anh ấy đã đảm nhận vai trò trưởng nhóm.

    • She took on extra work to help the team.

      Cô ấy đã nhận thêm việc để giúp đội.

  3. 3. Có đặc điểm, hình thức nào đótake on + N (appearance/quality)

    to begin to have a particular appearance or quality

    • The sky took on a pinkish hue at sunset.

      Bầu trời có màu hồng nhạt vào lúc hoàng hôn.

    • His face took on a worried look.

      Gương mặt anh ấy trông lo lắng.

  4. 4. chiến đấu, đối đầu với ai/cái gìtake on + sb/sth

    to fight or compete against someone or something

    • He’s ready to take on the world champion.

      Anh ấy sẵn sàng đối đầu với nhà vô địch thế giới.

    • The small business took on a giant corporation in court.

      Doanh nghiệp nhỏ đã kiện tập đoàn khổng lồ ra tòa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take sb on (+ as + job)

    Dùng khi tuyển dụng ai vào vị trí cụ thể

  • take on + sth (responsibility/task)

    Dùng khi đảm nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ

  • S + take on + N

    Chủ ngữ + take on + danh từ (công việc, trách nhiệm, thách thức...).

  • S + take on + sb

    Chủ ngữ + take on + danh từ chỉ người (nhân viên, freelancer...).

  • take on + noun/noun phrase

    Tân ngữ có thể là danh từ chỉ việc làm, trách nhiệm hoặc người.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng hoặc đảm nhận trách nhiệm. Chú ý chia động từ phù hợp với thì (was taken on, took on). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: take on her).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'take on' như 'lấy (ai) vào' (vào công ty, vào đội ngũ). 'On' ở đây có nghĩa là 'thêm vào' (như thêm người vào công việc).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take on ↔ take off

    'take off' nghĩa là cất cánh (máy bay) hoặc cởi quần áo, không liên quan đến tuyển dụng

  • take on ↔ take up

    'Take on' là chấp nhận trách nhiệm/công việc. 'Take up' là bắt đầu một sở thích, hoạt động (take up a hobby) hoặc chiếm không gian/thời gian.

  • take on ↔ take over

    'take over' là tiếp quản, kiếm soát (thay thế ai đó); 'take on' là đảm nhận (bắt đầu làm)

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company took on her as a manager.

    ✓ The company took her on as a manager.

    Khi tân ngữ là đại từ (her), phải đặt giữa: take + her + on. Không bao giờ là 'take on her'.

  • ❌ She took on as a teacher.

    ✓ She was taken on as a teacher.

    Cần có tân ngữ (sb) sau 'take on'. Nếu không có tân ngữ, phải dùng bị động.

  • ❌ I can't take any extra work on.

    ✓ I can't take on any extra work.

    Không tách 'on' khỏi 'take' khi tân ngữ là danh từ (không dùng 'take + N + on').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • hire — Chỉ tuyển dụng, không có nghĩa đảm nhận trách nhiệm
  • employ — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • undertake — Trang trọng hơn, thường dùng cho nhiệm vụ hoặc dự án lớn.
  • accept — Chung chung hơn, không nhấn mạnh vào trách nhiệm như 'take on'.
  • assume — Nhấn mạnh việc chấp nhận trách nhiệm một cách chính thức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fire — Sa thải, ngược với tuyển dụng
  • let sb go — Cho ai nghỉ việc, ngược với tuyển dụng
  • give up — Từ bỏ, ngược lại với việc chấp nhận trách nhiệm.

🔗 Cụm hay đi kèm

take sb on as a traineetake on new stafftake on a challengetake on responsibilitytake on a new roletake on additional responsibilities

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty vừa tuyển dụng một nhân viên mới.
  2. Họ sẽ tuyển dụng thêm người nếu doanh thu tăng.
Luyện 40 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take on" đi với giới từ gì?

"take on" không đi với giới từ, nhưng có thể đi kèm với 'as' để chỉ vị trí: take sb on as + job (vd: as a manager).

›"take on" khác "hire" thế nào?

"take on" nhấn mạnh hành động tuyển dụng vào một thời điểm cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. "Hire" trang trọng hơn và có thể dùng rộng rãi hơn.

›"take on" dùng trong văn trang trọng được không?

Có thể, nhưng "employ" hoặc "hire" thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

#Getting a job#At the workplace#Work skills