Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to employ somebody
1. Tuyển dụng, thuê ai đó làm việctake sb on (+ as + job)
to employ somebody
She was taken on as a trainee last month.
Cô ấy đã được tuyển dụng làm thực tập sinh tháng trước.
The company took on 50 new employees this year.
Công ty đã tuyển dụng 50 nhân viên mới trong năm nay.
2. Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ)take on + sth
to accept responsibility for something
He took on the role of team leader.
Anh ấy đã đảm nhận vai trò trưởng nhóm.
She took on extra work to help the team.
Cô ấy đã nhận thêm việc để giúp đội.
3. Có đặc điểm, hình thức nào đótake on + N (appearance/quality)
to begin to have a particular appearance or quality
The sky took on a pinkish hue at sunset.
Bầu trời có màu hồng nhạt vào lúc hoàng hôn.
His face took on a worried look.
Gương mặt anh ấy trông lo lắng.
4. chiến đấu, đối đầu với ai/cái gìtake on + sb/sth
to fight or compete against someone or something
He’s ready to take on the world champion.
Anh ấy sẵn sàng đối đầu với nhà vô địch thế giới.
The small business took on a giant corporation in court.
Doanh nghiệp nhỏ đã kiện tập đoàn khổng lồ ra tòa.
take sb on (+ as + job)
Dùng khi tuyển dụng ai vào vị trí cụ thể
take on + sth (responsibility/task)
Dùng khi đảm nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ
S + take on + N
Chủ ngữ + take on + danh từ (công việc, trách nhiệm, thách thức...).
S + take on + sb
Chủ ngữ + take on + danh từ chỉ người (nhân viên, freelancer...).
take on + noun/noun phrase
Tân ngữ có thể là danh từ chỉ việc làm, trách nhiệm hoặc người.
🔗 Không tách được
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng hoặc đảm nhận trách nhiệm. Chú ý chia động từ phù hợp với thì (was taken on, took on). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: take on her).
Hình ảnh: 'take on' như 'lấy (ai) vào' (vào công ty, vào đội ngũ). 'On' ở đây có nghĩa là 'thêm vào' (như thêm người vào công việc).
take on ↔ take off
'take off' nghĩa là cất cánh (máy bay) hoặc cởi quần áo, không liên quan đến tuyển dụng
take on ↔ take up
'Take on' là chấp nhận trách nhiệm/công việc. 'Take up' là bắt đầu một sở thích, hoạt động (take up a hobby) hoặc chiếm không gian/thời gian.
take on ↔ take over
'take over' là tiếp quản, kiếm soát (thay thế ai đó); 'take on' là đảm nhận (bắt đầu làm)
❌ The company took on her as a manager.
✓ The company took her on as a manager.
Khi tân ngữ là đại từ (her), phải đặt giữa: take + her + on. Không bao giờ là 'take on her'.
❌ She took on as a teacher.
✓ She was taken on as a teacher.
Cần có tân ngữ (sb) sau 'take on'. Nếu không có tân ngữ, phải dùng bị động.
❌ I can't take any extra work on.
✓ I can't take on any extra work.
Không tách 'on' khỏi 'take' khi tân ngữ là danh từ (không dùng 'take + N + on').
"take on" không đi với giới từ, nhưng có thể đi kèm với 'as' để chỉ vị trí: take sb on as + job (vd: as a manager).
"take on" nhấn mạnh hành động tuyển dụng vào một thời điểm cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. "Hire" trang trọng hơn và có thể dùng rộng rãi hơn.
Có thể, nhưng "employ" hoặc "hire" thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng.