学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Pencil in là gì?

pencil sb/sth in/ˈpɛnsəl ɪn/(verb)

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

Định nghĩa (tiếng Anh): to make an arrangement with someone to do something knowing that the time or date may need to be changed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 12Dời Lịch Bên Ly Cà Phê - Nói Điều Kiện Thời Gian Với Đảo Ngữ Only After
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pencil in"

  1. 1. Đánh dấu tạm thời vào lịch (với ý có thể điều chỉnh sau)pencil sb/sth in + (for + N/time)

    to schedule something provisionally, knowing the details might change

    • Can you pencil me in for a meeting next Tuesday?

      Bạn có thể sắp tạm cho tôi một cuộc họp vào thứ Ba tuần sau không?

    • The doctor penciled in the appointment but said it might need rescheduling.

      Bác sĩ đã sắp tạm cuộc hẹn nhưng nói có thể phải đổi lịch.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + pencil in + O (sb/sth) + for + time

    Thời gian là bắt buộc hoặc ngụ ý rõ ràng

  • pencil + O + in

    Tân ngữ có thể đứng giữa nếu là đại từ: 'pencil me in'

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình, hẹn gặp. Mang sắc thái 'tạm thời, chưa chắc chắn'. Không dùng cho kế hoạch dài hạn hoặc cố định.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung viết bút chì (pencil) lên lịch: bút chì có thể tẩy xóa, nghĩa là có thể thay đổi. 'In' chỉ việc đưa vào lịch.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pencil in ↔ write in

    'write in' nghĩa là viết thêm vào (vd: write in your name), không mang nghĩa sắp xếp tạm thời

Lỗi thường gặp

  • ❌ She penciled in it for Friday.

    ✓ She penciled it in for Friday.

    Phrasal verb tách được: đại từ 'it' phải đứng giữa 'pencil' và 'in'

  • ❌ We penciled in the meeting yesterday at 3 PM.

    ✓ We penciled the meeting in for yesterday at 3 PM.

    Sai cấu trúc: thiếu giới từ 'for' trước thời gian, và 'yesterday at 3 PM' không tự nhiên (nên là 'for 3 PM yesterday')

🟰 Từ đồng nghĩa

  • tentatively schedule — Nghĩa tương tự nhưng 'pencil in' ngắn gọn và thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày
  • put down provisionally — Ít dùng hơn, mang tính hình thức hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • confirm — 'confirm' nghĩa là xác nhận chắc chắn, trái ngược với tính tạm thời của 'pencil in'

🔗 Cụm hay đi kèm

pencil in a meetingpencil in an appointmentpencil sb in for a slotpencil in a tentative date

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ sắp xếp tạm cuộc hẹn vào thứ Ba.
  2. Bạn có thể sắp xếp tạm cuộc gặp với ông ấy không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Pencil in" có nghĩa là viết bằng bút chì không?

Không. 'Pencil in' là idiom nghĩa là sắp xếp tạm thời, chứ không liên quan đến việc viết bằng bút chì.

›"Pencil in" khác "schedule" thế nào?

'Pencil in' nhấn mạnh tính tạm thời, có thể thay đổi; 'schedule' là sắp xếp chung, có thể cố định.

›Có thể dùng "pencil in" cho kế hoạch dài hạn không?

Không phù hợp. 'Pencil in' thường dùng cho các cuộc hẹn ngắn hạn có thể điều chỉnh.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

lay sb off

Sa thải ai đó vì thiếu việc làm.

#Getting a job