Sa thải ai đó vì thiếu việc làm.
Định nghĩa (tiếng Anh): to stop employing somebody because there is not enough work for them to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cho ai đó thôi việc tạm thời hoặc vĩnh viễn vì lý do kinh tếlay + sb + off
to end someone's employment temporarily or permanently due to lack of work
The company had to lay off 50 employees because of the economic downturn.
Công ty phải sa thải 50 nhân viên vì suy thoái kinh tế.
She was laid off last month and is now looking for a new job.
Cô ấy bị sa thải tháng trước và giờ đang tìm việc mới.
lay + sb + off
Tân ngữ là người bị sa thải, đứng giữa 'lay' và 'off'
be laid off (by sb)
Dạng bị động, thường dùng khi không muốn nhắc đến chủ thể sa thải
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc. 'Lay off' là phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (him, her, them) thì phải đặt giữa ('lay them off'). Không nhầm lẫn với 'lay off' (nghỉ ngơi) không có tân ngữ.
Hình dung 'lay' (đặt) ai đó 'off' (ra ngoài) khỏi công ty vì không còn việc cho họ làm.
lay sb off ↔ lay off
'lay sb off' là sa thải ai đó, còn 'lay off' (không tân ngữ) có thể nghĩa là ngừng làm việc tạm thời (vd: 'The workers laid off for a week')
❌ The company laid off them because of budget cuts.
✓ The company laid them off because of budget cuts.
Khi tân ngữ là đại từ (them), phải đặt giữa 'lay' và 'off'
❌ He was lay off last year.
✓ He was laid off last year.
Dạng bị động phải dùng quá khứ phân từ 'laid', không dùng 'lay'
Là sa thải ai đó vì công ty không đủ việc hoặc gặp khó khăn tài chính. Ví dụ: 'The factory laid off 200 workers.'
"Lay off" thường do lý do kinh tế (thiếu việc, cắt giảm chi phí), còn 'fire' thường do lỗi cá nhân hoặc vi phạm nội quy.
Khi nói về việc ngừng hoạt động tạm thời (vd: 'The workers laid off for a month' - công nhân ngừng làm việc 1 tháng). Nhưng hiếm dùng cách này.