学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Lay sb off là gì?

lay sb off/leɪ ˈsʌmˌbɑːdi ˈɔːf/(verb)

Sa thải ai đó vì thiếu việc làm.

Định nghĩa (tiếng Anh): to stop employing somebody because there is not enough work for them to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 56Khoe Chiếc Xe Cổ Tự Phục Chế - Kể Chuyện Suýt Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lay sb off"

  1. 1. Cho ai đó thôi việc tạm thời hoặc vĩnh viễn vì lý do kinh tếlay + sb + off

    to end someone's employment temporarily or permanently due to lack of work

    • The company had to lay off 50 employees because of the economic downturn.

      Công ty phải sa thải 50 nhân viên vì suy thoái kinh tế.

    • She was laid off last month and is now looking for a new job.

      Cô ấy bị sa thải tháng trước và giờ đang tìm việc mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • lay + sb + off

    Tân ngữ là người bị sa thải, đứng giữa 'lay' và 'off'

  • be laid off (by sb)

    Dạng bị động, thường dùng khi không muốn nhắc đến chủ thể sa thải

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc. 'Lay off' là phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (him, her, them) thì phải đặt giữa ('lay them off'). Không nhầm lẫn với 'lay off' (nghỉ ngơi) không có tân ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'lay' (đặt) ai đó 'off' (ra ngoài) khỏi công ty vì không còn việc cho họ làm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lay sb off ↔ lay off

    'lay sb off' là sa thải ai đó, còn 'lay off' (không tân ngữ) có thể nghĩa là ngừng làm việc tạm thời (vd: 'The workers laid off for a week')

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company laid off them because of budget cuts.

    ✓ The company laid them off because of budget cuts.

    Khi tân ngữ là đại từ (them), phải đặt giữa 'lay' và 'off'

  • ❌ He was lay off last year.

    ✓ He was laid off last year.

    Dạng bị động phải dùng quá khứ phân từ 'laid', không dùng 'lay'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make sb redundant — Dùng phổ biến ở Anh, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc cắt giảm nhân sự do dư thừa
  • let sb go — Ít trang trọng hơn, có thể dùng cho sa thải hoặc cho nghỉ việc vì bất kỳ lý do nào

↔️ Từ trái nghĩa

  • hire sb — Thuê hoặc tuyển dụng ai đó

🔗 Cụm hay đi kèm

lay off workerslay off staff due to financial difficultiesget laid offmass layoffs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty sa thải 50 nhân viên vào tuần trước.
  2. Họ không muốn sa thải ai nhưng buộc phải làm vậy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"lay sb off" là gì?

Là sa thải ai đó vì công ty không đủ việc hoặc gặp khó khăn tài chính. Ví dụ: 'The factory laid off 200 workers.'

›"lay off" và "fire" khác nhau thế nào?

"Lay off" thường do lý do kinh tế (thiếu việc, cắt giảm chi phí), còn 'fire' thường do lỗi cá nhân hoặc vi phạm nội quy.

›Khi nào dùng "lay off" không tân ngữ?

Khi nói về việc ngừng hoạt động tạm thời (vd: 'The workers laid off for a month' - công nhân ngừng làm việc 1 tháng). Nhưng hiếm dùng cách này.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

#Getting a job