Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức
Định nghĩa (tiếng Anh): To become extremely tired or sick by working too hard over a period of time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trở nên cực kỳ mệt mỏi hoặc ốm yếu vì làm việc quá sức trong thời gian dàiburn out | burn oneself out
To become exhausted or ill from working too hard over a long period
She burned out after months of working 12-hour days.
Cô ấy kiệt sức sau nhiều tháng làm việc 12 tiếng mỗi ngày.
If you don’t take a break, you’ll burn yourself out.
Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn sẽ kiệt sức đấy.
2. Ngừng cháy (ngọn lửa)burn out
To stop burning; to go out
The candle burned out after two hours.
Ngọn nến tắt sau hai giờ.
The fire burned out before the firefighters arrived.
Ngọn lửa đã tắt trước khi lính cứu hỏa đến.
burn out
Không có tân ngữ, nghĩa 'kiệt sức' hoặc 'tắt lửa'
burn oneself out
Tân ngữ là đại từ phản thân (myself/yourself) với nghĩa kiệt sức
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc (work). Với nghĩa 'kiệt sức', không tách được. Có thể dùng như danh từ 'burnout' (noun) để chỉ tình trạng kiệt sức.
Hình dung ngọn lửa (burn) tắt hết (out) sau khi cháy quá lâu → con người cũng 'tắt' sức lực sau khi làm việc quá sức.
burn out ↔ burn down
'burn down' có nghĩa 'đốt cháy hoàn toàn' (a building burns down), không liên quan đến kiệt sức
❌ He burned out himself.
✓ He burned himself out.
Tân ngữ phản thân (himself) phải đứng giữa phrasal verb
❌ She burned out from the stress.
✓ She burned out because of the stress.
Không dùng 'from' trực tiếp sau 'burn out', dùng 'because of' hoặc 'from' trong câu chủ động (The stress burned her out)
Thường đi với 'from' (khi bị kiệt sức bởi cái gì) hoặc 'at' (burn out at work).
"burn out" là kiệt sức hoặc lửa tắt; "burn down" là đốt cháy hoàn toàn (một tòa nhà).
Danh từ là 'burnout' (uncountable noun), ví dụ: 'He's suffering from burnout.'