学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Wear out là gì?

wear sb/sth out / wear out/wɛər aʊt/(verb)

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

Định nghĩa (tiếng Anh): to make yourself/somebody feel very tired

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "wear out"

  1. 1. Làm ai đó mệt lửwear sb out

    To make someone very tired

    • Studying all night wore me out.

      Học suốt đêm làm tôi mệt lử.

    • She wore herself out by working 12-hour shifts.

      Cô ấy làm việc ca 12 tiếng đến kiệt sức.

  2. 2. Làm cái gì hỏng hóc vì sử dụng lâu ngàywear sth out

    To make something no longer usable because of long or heavy use

    • I wore out my favorite shoes after years of use.

      Tôi đi đôi giày yêu thích đến hỏng sau nhiều năm sử dụng.

    • The constant friction wore the rope out.

      Ma sát liên tục làm sợi dây bị mòn rách.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • wear + O + out

    O là tân ngữ chỉ người/vật bị tác động. Nếu O là đại từ, bắt buộc đứng giữa: wear it out.

  • wear out + O

    Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn so với 'wear O out'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng cho cả người (mệt mỏi) và vật (hỏng hóc). Khi nói về người, thường là do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Không dùng cho cảm xúc tạm thời (vd không dùng 'I’m worn out' để nói buồn).

Mẹo nhớ nhanh

'Wear' (mòn) + 'out' (hết) = mòn đến hết sức lực hoặc độ bền. Hình dung một chiếc áo bị giặt đi giặt lại đến rách bung (wear out).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • wear out ↔ wear out vs. try out

    'wear out' là làm mòn/hỏng, còn 'try out' là thử nghiệm cái gì đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I wore out it after a year.

    ✓ I wore it out after a year.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa: wear + it + out.

  • ❌ The news wore out me.

    ✓ The news wore me out.

    Sai thứ tự: tân ngữ (me) phải đứng trước 'out' khi là đại từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • exhaust — Chỉ dùng cho người, nghĩa mạnh hơn (kiệt sức hoàn toàn), không dùng cho đồ vật.
  • fray — Chỉ dùng cho vật, thường là vải hoặc dây thừng bị mòn rách.

↔️ Từ trái nghĩa

  • recharge — Nạp lại năng lượng (trái nghĩa với mệt mỏi).
  • renew — Làm mới lại (trái nghĩa với hỏng hóc).

🔗 Cụm hay đi kèm

wear out your welcomewear out the carpetwear out your shoeswear yourself out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công việc này đang làm tôi mệt lử.
  2. Chiếc xe này đã cũ đến nỗi động cơ bị mòn hết rồi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"wear out" đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'wear + O + out' hoặc 'wear out + O'.

›"wear out" khác "run out" thế nào?

'wear out' là làm mòn/hỏng, còn 'run out' là hết sạch (vd: run out of time).

›Có thể nói "I’m wear out" không?

Không. Phải nói 'I’m worn out' (bị động) vì 'wear out' là ngoại động từ.

🧩 Cụm từ liên quan

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

take a heavy toll on sb/sth

Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì

#Health problems