Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều
Định nghĩa (tiếng Anh): to make yourself/somebody feel very tired
1. Làm ai đó mệt lửwear sb out
To make someone very tired
Studying all night wore me out.
Học suốt đêm làm tôi mệt lử.
She wore herself out by working 12-hour shifts.
Cô ấy làm việc ca 12 tiếng đến kiệt sức.
2. Làm cái gì hỏng hóc vì sử dụng lâu ngàywear sth out
To make something no longer usable because of long or heavy use
I wore out my favorite shoes after years of use.
Tôi đi đôi giày yêu thích đến hỏng sau nhiều năm sử dụng.
The constant friction wore the rope out.
Ma sát liên tục làm sợi dây bị mòn rách.
wear + O + out
O là tân ngữ chỉ người/vật bị tác động. Nếu O là đại từ, bắt buộc đứng giữa: wear it out.
wear out + O
Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn so với 'wear O out'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng cho cả người (mệt mỏi) và vật (hỏng hóc). Khi nói về người, thường là do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Không dùng cho cảm xúc tạm thời (vd không dùng 'I’m worn out' để nói buồn).
'Wear' (mòn) + 'out' (hết) = mòn đến hết sức lực hoặc độ bền. Hình dung một chiếc áo bị giặt đi giặt lại đến rách bung (wear out).
wear out ↔ wear out vs. try out
'wear out' là làm mòn/hỏng, còn 'try out' là thử nghiệm cái gì đó.
❌ I wore out it after a year.
✓ I wore it out after a year.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa: wear + it + out.
❌ The news wore out me.
✓ The news wore me out.
Sai thứ tự: tân ngữ (me) phải đứng trước 'out' khi là đại từ.
Không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'wear + O + out' hoặc 'wear out + O'.
'wear out' là làm mòn/hỏng, còn 'run out' là hết sạch (vd: run out of time).
Không. Phải nói 'I’m worn out' (bị động) vì 'wear out' là ngoại động từ.