Ngủ gật, thiếp đi
Định nghĩa (tiếng Anh): to fall into a light sleep
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ngủ gật, thiếp đi (thường tạm thời)drop off
To fall into a light sleep, often unintentionally
I dropped off during the lecture and missed the important part.
Tôi ngủ gật trong giờ giảng và bỏ lỡ phần quan trọng.
He dropped off for a few minutes on the sofa.
Anh ấy thiếp đi vài phút trên ghế sofa.
2. Đưa ai xuống xe (ở một địa điểm)drop sb off (+ at/near + place)
To take someone to a place and leave them there, usually by car
Can you drop me off at the station on your way?
Bạn có thể đưa tôi xuống ga trên đường đi không?
She dropped her kids off at school before going to work.
Cô ấy đưa con xuống trường trước khi đi làm.
drop off
Dùng cho nghĩa ngủ gật, không có tân ngữ.
drop + sb + off (+ at + place)
Dùng cho nghĩa đưa ai xuống xe. Nếu tân ngữ là đại từ, bắt buộc đứng giữa: drop me off.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau: (1) ngủ gật (không có tân ngữ), (2) đưa ai xuống xe (có tân ngữ). Không nhầm lẫn hai nghĩa này. Nghĩa (1) thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Nghĩa 1: 'drop' (rơi) + 'off' (ra khỏi trạng thái thức) = ngủ gật. Nghĩa 2: 'drop' (thả) + 'off' (xuống) = thả ai đó xuống xe.
drop off ↔ drop off vs. pick up
'drop off' là đưa ai xuống xe, còn 'pick up' là đón ai lên xe.
❌ I dropped off it at the airport.
✓ I dropped it off at the airport.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa: drop + it + off.
❌ She dropped off in the meeting because she was tired.
✓ She dropped off during the meeting because she was tired.
Sai giới từ: 'in' không đúng ngữ cảnh. Dùng 'during' (trong suốt) hoặc 'at' (tại thời điểm).
Không, 'drop off' thường chỉ ngủ gật tạm thời. Dùng 'fall asleep' cho giấc ngủ lâu hơn.
'drop off' nhấn mạnh sự ngủ gật đột ngột và ngắn, còn 'fall asleep' là ngủ thiếp đi nói chung.
Không. Dùng 'get off the bus' (xuống xe bus). 'drop off' dùng cho người đưa bạn xuống, chứ không phải hành động của bạn.