Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)
Định nghĩa (tiếng Anh): (especially of a person’s weight) to increase quickly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tăng nhanh (thường về cân nặng, khối lượng)pile on
to increase quickly, especially in weight or amount
The weight just piled on while I was abroad.
Cân nặng của tôi tăng lên rất nhanh khi tôi ở nước ngoài.
The snow piled on the roof during the storm.
Tuyết tích tụ nhanh trên mái nhà trong cơn bão.
2. Thêm vào (gánh nặng, khó khăn)pile on + sth
to add to a burden or difficulty
After losing his job, the bills started piling on.
Sau khi mất việc, các hóa đơn bắt đầu chồng chất.
She piled on the pressure by setting tight deadlines.
Cô ấy tăng thêm áp lực bằng cách đặt ra những thời hạn gấp.
sth + pile on
Chủ ngữ là vật/việc (khối lượng, cân nặng, tuyết, hóa đơn...) tự tăng lên.
sb + pile on + sth
Chủ ngữ là người gây ra sự tăng thêm (áp lực, công việc...).
Thường dùng cho sự tăng lên không mong muốn (cân nặng, nợ nần, công việc). Không dùng cho người (không nói *people pile on*).
Hình dung một đống (pile) đồ vật ngày càng cao (on) — 'pile on' là đống đó càng lúc càng cao.
❌ My weight piled on it quickly.
✓ My weight piled on quickly.
Phrasal verb 'pile on' không tách được với tân ngữ (không có 'it' đứng giữa).
❌ She piled on to the car.
✓ She piled into the car.
'Pile into' mới có nghĩa là nhảy vào (xe, phòng...), không dùng 'pile on' cho hành động này.
Nghĩa chính là 'tăng lên nhanh chóng', thường dùng cho cân nặng, nợ nần, hay những thứ tích tụ không mong muốn.
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'pile on' (không tân ngữ) hoặc 'pile on + sth' (với sth là vật/việc).
'Pile on' nhấn mạnh sự tăng lên (thường tiêu cực), còn 'pile up' là tích tụ thành đống (vd: books pile up on the desk).