学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Pile on là gì?

pile on/paɪl ˈɑːn/(verb)

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

Định nghĩa (tiếng Anh): (especially of a person’s weight) to increase quickly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 5Thăm Đồng Nghiệp Đang Hồi Phục - Nói Điều Mình Thích Hơn Với Prefer V-ing To V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pile on"

  1. 1. Tăng nhanh (thường về cân nặng, khối lượng)pile on

    to increase quickly, especially in weight or amount

    • The weight just piled on while I was abroad.

      Cân nặng của tôi tăng lên rất nhanh khi tôi ở nước ngoài.

    • The snow piled on the roof during the storm.

      Tuyết tích tụ nhanh trên mái nhà trong cơn bão.

  2. 2. Thêm vào (gánh nặng, khó khăn)pile on + sth

    to add to a burden or difficulty

    • After losing his job, the bills started piling on.

      Sau khi mất việc, các hóa đơn bắt đầu chồng chất.

    • She piled on the pressure by setting tight deadlines.

      Cô ấy tăng thêm áp lực bằng cách đặt ra những thời hạn gấp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sth + pile on

    Chủ ngữ là vật/việc (khối lượng, cân nặng, tuyết, hóa đơn...) tự tăng lên.

  • sb + pile on + sth

    Chủ ngữ là người gây ra sự tăng thêm (áp lực, công việc...).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng cho sự tăng lên không mong muốn (cân nặng, nợ nần, công việc). Không dùng cho người (không nói *people pile on*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một đống (pile) đồ vật ngày càng cao (on) — 'pile on' là đống đó càng lúc càng cao.

Lỗi thường gặp

  • ❌ My weight piled on it quickly.

    ✓ My weight piled on quickly.

    Phrasal verb 'pile on' không tách được với tân ngữ (không có 'it' đứng giữa).

  • ❌ She piled on to the car.

    ✓ She piled into the car.

    'Pile into' mới có nghĩa là nhảy vào (xe, phòng...), không dùng 'pile on' cho hành động này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • build up — Tương tự nhưng nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần, ít mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • accumulate — Trang trọng hơn, dùng cho việc tích lũy tiền bạc, kinh nghiệm...

↔️ Từ trái nghĩa

  • shrink — Thu nhỏ lại, giảm đi (ngược với tăng lên).

🔗 Cụm hay đi kèm

weight piles ondebt piles onsnow piles onpressure piles on

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cân nặng của anh ấy tăng lên nhanh chóng sau khi kết hôn.
  2. Tôi sợ rằng mình sẽ béo phì nếu cứ ăn vặt như thế này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pile on" có nghĩa là gì?

Nghĩa chính là 'tăng lên nhanh chóng', thường dùng cho cân nặng, nợ nần, hay những thứ tích tụ không mong muốn.

›"pile on" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'pile on' (không tân ngữ) hoặc 'pile on + sth' (với sth là vật/việc).

›"pile on" khác "pile up" thế nào?

'Pile on' nhấn mạnh sự tăng lên (thường tiêu cực), còn 'pile up' là tích tụ thành đống (vd: books pile up on the desk).

🧩 Cụm từ liên quan

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

#Health problems