学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1Thân mật

Cook the books là gì?

cook the books/kʊk ðə bʊks/(verb)

Thao túng, giả mạo số liệu hoặc hồ sơ (thường là tài chính) để lừa dối.

Định nghĩa (tiếng Anh): to change facts or figures dishonestly or illegally

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 25Sự Cố An Toàn Sau Sáp Nhập - Nói Về Điều Lẽ Ra Nên Làm Với Should (Not) Have V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cook the books"

  1. 1. Làm giả sổ sách, báo cáo tài chính để che giấu hoặc thổi phồng tình hình.cook the books

    To falsify financial records or documents, usually to deceive or hide the truth.

    • His accountant has been cooking the books for years.

      Kế toán của anh ta đã làm giả sổ sách trong nhiều năm.

    • The company was fined for cooking the books to avoid taxes.

      Công ty bị phạt vì thao túng sổ sách để trốn thuế.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cook the books

    Thường đứng một mình, không có tân ngữ. Chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức có trách nhiệm với tài chính.

  • be caught cooking the books

    Dùng trong cấu trúc bị động khi bị phát hiện.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường liên quan đến gian lận tài chính. Không dùng trong văn viết chính thức. Chú ý: 'cook' ở đây không liên quan đến nấu ăn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh liên tưởng: 'nấu' (cook) sổ sách như nấu chín số liệu để chúng trông 'chín' (đẹp) hơn thực tế.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He cooked the books of the company.

    ✓ He cooked the books for the company.

    Không dùng giới từ 'of' sau 'cook the books'. Nếu muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng 'for' hoặc không dùng giới từ.

  • ❌ They are cooking the book.

    ✓ They are cooking the books.

    'books' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • falsify the records — Trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • doctor the accounts — Cũng nghĩa là làm giả tài khoản, nhưng ít phổ biến hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep honest records — Ghi chép trung thực, không gian lận.

🔗 Cụm hay đi kèm

cook the books to hide lossescook the books for tax evasionbe accused of cooking the booksget caught cooking the books

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bị sa thải vì thao túng sổ sách của công ty.
  2. Cô ấy đã giả mạo hồ sơ tài chính để che giấu khoản nợ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›cook the books là gì?

Là phrasal verb chỉ hành động làm giả sổ sách, báo cáo tài chính để lừa dối.

›cook the books dùng trong kinh doanh có hợp pháp không?

Không, đây là hành vi gian lận và bất hợp pháp.

›cook the books đi với giới từ gì?

Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cụm này đứng một mình hoặc có thể kèm 'for' để chỉ mục đích (vd: cook the books for tax evasion).

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

#Employment