nhờ có, dựa trên (một thành công hoặc thành tựu)
Định nghĩa (tiếng Anh): as a result of an achievement or a success
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nhờ có, dựa trên (một thành công hoặc thành tựu)on the back of + sth
as a result of a previous success or achievement
The profit’s growth came on the back of a 26 per cent rise in sales.
Sự tăng trưởng lợi nhuận đến nhờ việc doanh số tăng 26%.
She won the award on the back of her outstanding performance last year.
Cô ấy giành giải thưởng nhờ thành tích xuất sắc năm ngoái.
[S] + [V] + on the back of + sth
Chủ ngữ + động từ + on the back of + danh từ/cụm danh từ (thành công/điểm mạnh)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Không tách 'on the back of' ra xa nhau. 'sth' thường là danh từ chỉ thành tựu, sự kiện tích cực.
Hình ảnh: 'back' (lưng) là phần sau, 'on the back of' như đứng trên vai của ai/cái gì → nhờ có sự hỗ trợ của thành công trước đó.
on the back of ↔ on the basis of
on the basis of = dựa trên (thông tin, lý do), on the back of = nhờ có (thành công trước đó)
❌ She succeeded on the back of hard work of her.
✓ She succeeded on the back of her hard work.
Sai trật tự từ. 'her' phải đứng trước 'hard work' (sở hữu cách) và không thêm 'of' sau 'work'.
❌ The company grew on the back of.
✓
Thiếu tân ngữ sau 'on the back of'. Cần có danh từ/cụm danh từ chỉ thành tựu.
Không đi với thêm giới từ nào. Cấu trúc đầy đủ là 'on the back of + sth'.
'on the back of' nhấn mạnh nhờ có thành công trước đó, còn 'on the basis of' dựa trên lý do/thông tin.
Có, cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc kinh doanh.