学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

On the back of là gì?

on the back of sth/ɑːn ðə bæk ɑːv/(phrase)

nhờ có, dựa trên (một thành công hoặc thành tựu)

Định nghĩa (tiếng Anh): as a result of an achievement or a success

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 59Sửa Tiêu Đề Gây Hiểu Lầm Về Kết Quả Quý - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on the back of"

  1. 1. nhờ có, dựa trên (một thành công hoặc thành tựu)on the back of + sth

    as a result of a previous success or achievement

    • The profit’s growth came on the back of a 26 per cent rise in sales.

      Sự tăng trưởng lợi nhuận đến nhờ việc doanh số tăng 26%.

    • She won the award on the back of her outstanding performance last year.

      Cô ấy giành giải thưởng nhờ thành tích xuất sắc năm ngoái.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + [V] + on the back of + sth

    Chủ ngữ + động từ + on the back of + danh từ/cụm danh từ (thành công/điểm mạnh)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Không tách 'on the back of' ra xa nhau. 'sth' thường là danh từ chỉ thành tựu, sự kiện tích cực.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'back' (lưng) là phần sau, 'on the back of' như đứng trên vai của ai/cái gì → nhờ có sự hỗ trợ của thành công trước đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • on the back of ↔ on the basis of

    on the basis of = dựa trên (thông tin, lý do), on the back of = nhờ có (thành công trước đó)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She succeeded on the back of hard work of her.

    ✓ She succeeded on the back of her hard work.

    Sai trật tự từ. 'her' phải đứng trước 'hard work' (sở hữu cách) và không thêm 'of' sau 'work'.

  • ❌ The company grew on the back of.

    ✓

    Thiếu tân ngữ sau 'on the back of'. Cần có danh từ/cụm danh từ chỉ thành tựu.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • as a result of — trang trọng hơn, nhấn mạnh mối quan hệ nguyên nhân-kết quả
  • thanks to — thân mật hơn, mang sắc thái biết ơn

🔗 Cụm hay đi kèm

on the back of a successon the back of strong saleson the back of previous achievementson the back of economic growth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty phát triển nhờ có hợp đồng lớn này.
  2. Anh ấy giàu lên nhờ thành công của bộ phim đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›on the back of đi với giới từ gì?

Không đi với thêm giới từ nào. Cấu trúc đầy đủ là 'on the back of + sth'.

›on the back of khác on the basis of thế nào?

'on the back of' nhấn mạnh nhờ có thành công trước đó, còn 'on the basis of' dựa trên lý do/thông tin.

›on the back of dùng trong văn viết chính thức được không?

Có, cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc kinh doanh.

🧩 Cụm từ liên quan

as a result of sth

do là kết quả của

thanks to sb/sth

nhờ có ai/cái gì

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

#Employment